Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 05/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
701 MileVerse MileVerse MVC$0.0062835363 -6.83 % 28.73 %$17,349,032

$8,475,749

17,349,032 BTC Biểu đồ 7 ngày MileVerse
702 Oxen Oxen OXEN$0.1653603781 -8.63 % 11.71 %$11,244,271

$9,803

11,244,271 BTC Biểu đồ 7 ngày Oxen
703 Rainicorn Rainicorn RAINI$0.0056155753 0 % -14.11 %$2,807,788

$0

2,807,788 BTC Biểu đồ 7 ngày Rainicorn
704 KAN KAN KAN$0.0007860177 -0.15 % 0.52 %$7,554,168

$105,219

7,554,168 BTC Biểu đồ 7 ngày KAN
705 Obyte Obyte GBYTE$6.10 1.38 % -10.22 %$5,341,225

$467

5,341,225 BTC Biểu đồ 7 ngày Obyte
706 Rai Reflex Index Rai Reflex Index RAI$2.98 1.3 % 0.92 %$3,998,785

$39,352

3,998,785 BTC Biểu đồ 7 ngày Rai Reflex Index
707 AnimalGo AnimalGo GOM2$0.0030266843 -0.82 % -4.99 %$2,925,715

$47,816

2,925,715 BTC Biểu đồ 7 ngày AnimalGo
708 Crypterium Crypterium CRPT$0.0694130399 0 % 0.14 %$6,570,510

$0

6,570,510 BTC Biểu đồ 7 ngày Crypterium
709 BSCPAD BSCPAD BSCPAD$0.0393164894 4.15 % -9.71 %$3,114,323

$290,064

3,114,323 BTC Biểu đồ 7 ngày BSCPAD
710 Sovryn Sovryn SOV$0.2694131166 -1.09 % 0.46 %$15,537,419

$22,001

15,537,419 BTC Biểu đồ 7 ngày Sovryn
711 ScPrime ScPrime SCP$0.0588929824 5.54 % -1.14 %$2,832,524

$11,997

2,832,524 BTC Biểu đồ 7 ngày ScPrime
712 AirSwap AirSwap AST$0.0810938689 5.85 % -1.76 %$14,149,220

$4,474,531

14,149,220 BTC Biểu đồ 7 ngày AirSwap
713 Epic Cash Epic Cash EPIC$0.6709630848 -0.57 % 1.76 %$11,593,993

$5,202

11,593,993 BTC Biểu đồ 7 ngày Epic Cash
714 Zenon Zenon ZNN$0.6652131731 9.46 % -6.13 %$4,211,299

$7,439

4,211,299 BTC Biểu đồ 7 ngày Zenon
715 PERL.eco PERL.eco PERL$0.0004369689 2.55 % -5.53 %$214,525

$1,575

214,525 BTC Biểu đồ 7 ngày PERL.eco
716 PIVX PIVX PIVX$0.2224110397 6.32 % -3.26 %$19,969,996

$2,264,075

19,969,996 BTC Biểu đồ 7 ngày PIVX
717 BioPassport Token BioPassport Token BIOT$0.0022134896 -4.62 % 27.72 %$15,758,674

$4,258,714

15,758,674 BTC Biểu đồ 7 ngày BioPassport Token
718 ZKBase ZKBase ZKB$0.0050287070 -0.32 % 4.82 %$992,868

$484,366

992,868 BTC Biểu đồ 7 ngày ZKBase
719 Saito Saito SAITO$0.0040899353 3.69 % -3.34 %$8,095,177

$27,786

8,095,177 BTC Biểu đồ 7 ngày Saito
720 Lossless Lossless LSS$0.0378060237 -4.41 % -22.73 %$2,100,982

$61,931

2,100,982 BTC Biểu đồ 7 ngày Lossless
721 Krypton DAO Krypton DAO KRD$0.5799531522 9.46 % -52.01 %$0

$3,995

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Krypton DAO
722 Ternoa Ternoa CAPS$0.0047101689 -4.49 % -4.39 %$6,062,130

$647,774

6,062,130 BTC Biểu đồ 7 ngày Ternoa
723 SENSO SENSO SENSO$0.0196290332 0.61 % -19.4 %$1,379,315

$123,167

1,379,315 BTC Biểu đồ 7 ngày SENSO
724 Dora Factory Dora Factory DORA$1.77 1.36 % -13.18 %$9,260,747

$626,617

9,260,747 BTC Biểu đồ 7 ngày Dora Factory
725 Unisocks Unisocks SOCKS$22,244.10 0 % 0.29 %$6,717,718

$0

6,717,718 BTC Biểu đồ 7 ngày Unisocks
726 Quiztok Quiztok QTCON$0.0018696938 -6.65 % 19.95 %$19,873,185

$2,259,723

19,873,185 BTC Biểu đồ 7 ngày Quiztok
727 DigixDAO DigixDAO DGD$71.90 0.47 % 11.64 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DigixDAO
728 AllianceBlock AllianceBlock ALBT$0.0017820651 1.35 % -8.29 %$415,142

$415

415,142 BTC Biểu đồ 7 ngày AllianceBlock
729 X World Games X World Games XWG$0.0001437732 -5.07 % -5.1 %$491,474

$29,390

491,474 BTC Biểu đồ 7 ngày X World Games
730 AC Milan Fan Token AC Milan Fan Token ACM$1.28 3.18 % -2.07 %$8,860,628

$1,446,355

8,860,628 BTC Biểu đồ 7 ngày AC Milan Fan Token
731 Star Atlas DAO Star Atlas DAO POLIS$0.1103057921 3.24 % -11.85 %$30,655,952

$597,477

30,655,952 BTC Biểu đồ 7 ngày Star Atlas DAO
732 Gamium Gamium GMM$0.0000966974 2.48 % 0.46 %$4,737,087

$112,398

4,737,087 BTC Biểu đồ 7 ngày Gamium
733 All Sports All Sports SOC$0.0000390136 0 % -0.01 %$58,520

$0

58,520 BTC Biểu đồ 7 ngày All Sports
734 Monavale Monavale MONA$33.82 -6.02 % 5.36 %$353,634

$13,874

353,634 BTC Biểu đồ 7 ngày Monavale
735 Polkadex Polkadex PDEX$0.0925340437 -2.63 % -5.02 %$773,585

$152,401

773,585 BTC Biểu đồ 7 ngày Polkadex
736 Quantum Resistant Ledger Quantum Resistant Ledger QRL$0.4663496009 0.91 % 2.41 %$31,682,472

$99,295

31,682,472 BTC Biểu đồ 7 ngày Quantum Resistant Ledger
737 VIMworld VIMworld VEED$0.0002859529 20.45 % -1.47 %$1,591,721

$0

1,591,721 BTC Biểu đồ 7 ngày VIMworld
738 LBRY Credits LBRY Credits LBC$0.0039002704 11.47 % 4.76 %$2,551,702

$1,195

2,551,702 BTC Biểu đồ 7 ngày LBRY Credits
739 Inverse Finance Inverse Finance INV$49.30 0.65 % 1.88 %$29,699,620

$332,949

29,699,620 BTC Biểu đồ 7 ngày Inverse Finance
740 Cream Finance Cream Finance CREAM$9.09 2.2 % -3.85 %$16,862,812

$5,808,942

16,862,812 BTC Biểu đồ 7 ngày Cream Finance
741 Apollo Currency Apollo Currency APL$0.0001499916 7.17 % 7.25 %$3,174,587

$2

3,174,587 BTC Biểu đồ 7 ngày Apollo Currency
742 TNC Coin TNC Coin TNC$0.0002857205 0 % -0.12 %$0

$5

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TNC Coin
743 Zynecoin Zynecoin ZYN$0.0160357492 6.7 % -27.32 %$671,946

$468,629

671,946 BTC Biểu đồ 7 ngày Zynecoin
744 Xeno Token Xeno Token XNO$0.0001069924 -0.92 % 9.31 %$126,632

$52,351

126,632 BTC Biểu đồ 7 ngày Xeno Token
745 Aurox Aurox URUS$2.61 2.36 % -3.71 %$1,364,742

$4,433

1,364,742 BTC Biểu đồ 7 ngày Aurox
746 Ariva Ariva ARV$0.0000117621 2.99 % -8.98 %$853,374

$7,738

853,374 BTC Biểu đồ 7 ngày Ariva
747 ApeSwap ApeSwap BANANA$0.0005208118 2.33 % -2.41 %$191,606

$1,145

191,606 BTC Biểu đồ 7 ngày ApeSwap
748 Venus Reward Token Venus Reward Token VRT$0.0000193279 1.34 % 9.49 %$425,213

$159

425,213 BTC Biểu đồ 7 ngày Venus Reward Token
749 Cere Network Cere Network CERE$0.0025215099 7.85 % 2.97 %$17,499,087

$395,218

17,499,087 BTC Biểu đồ 7 ngày Cere Network
750 Nexus Nexus NXS$0.0450032343 0 % 50.18 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Nexus