Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 19/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
8501 Aave BAT Aave BAT ABAT$0.1989081740 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave BAT
8502 Aave BUSD Aave BUSD ABUSD$0.9999475162 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave BUSD
8503 Aave DAI Aave DAI ADAI$0.9998712932 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Aave DAI
8504 Ystar Ystar YSR$0.0000199761 -0.08 % 0.06 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ystar
8505 STPAY STPAY STP$0.1009063191 3.87 % 0.28 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày STPAY
8506 Nokencoin Nokencoin NOKN$0.0419662090 -9.81 % -2.35 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Nokencoin
8507 BitCherry BitCherry BCHC$0.0008000503 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BitCherry
8508 Release Project Release Project REL$0.0000021907 0 % -0.09 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Release Project
8509 Cap Cap CAP$12.16 3.09 % 29.43 %$0

$471

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cap
8510 Gstcoin Gstcoin GST$0.0426946036 2.86 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gstcoin
8511 AntiscamToken AntiscamToken AST$0.0354797285 0 % -0.86 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AntiscamToken
8512 VN Token VN Token VN$0.0040183234 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày VN Token
8513 PUML Better Health PUML Better Health PUML$0.0667780665 0 % -0.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PUML Better Health
8514 STONK STONK STONK$0.0000891371 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày STONK
8515 NoleCoin NoleCoin NOLE$0.1064983975 0 % 0.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày NoleCoin
8516 Bitpayer Token Bitpayer Token BPT$0.0010143225 -15.58 % -1.9 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitpayer Token
8517 Balloon-X Balloon-X BLX$0.0001228256 0 % 0.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Balloon-X
8518 Decurian Decurian ECU$33.70 0 % 4.2 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Decurian
8519 EcoDollar EcoDollar ECOS$0.0002021895 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EcoDollar
8520 snglsDAO snglsDAO SGT$0.0000384860 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày snglsDAO
8521 Index Chain Index Chain IDX$0.0004003267 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Index Chain
8522 BLOCKCLOUT BLOCKCLOUT CLOUT$0.0001225551 0 % -0.86 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BLOCKCLOUT
8523 CoinZoom CoinZoom ZOOM$0.0066130720 -5.55 % -22.99 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CoinZoom
8524 eFIN eFIN EFIN$0.0000436782 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày eFIN
8525 Karma DAO Karma DAO KARMA$0.0185644202 24.16 % 18.59 %$0

$2,071

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Karma DAO
8526 FME FME FME$0.0007102523 0 % -0.04 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FME
8527 PowerBalt PowerBalt PWRB$0.0153411351 0 % -0.62 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PowerBalt
8528 Trendering Trendering TRND$0.8764140446 0 % -0.93 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Trendering
8529 KIWI TOKEN KIWI TOKEN KIWI$0.0000524204 0 % 0.68 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KIWI TOKEN
8530 Lung Protocol Lung Protocol L2P$0.0000840525 2.54 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Lung Protocol
8531 Kids Cash Kids Cash KASH$0.0464029367 0 % -0.86 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kids Cash
8532 Bit World Token Bit World Token BWB$0.0051000048 0 % -0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bit World Token
8533 DigiMax DGMT DigiMax DGMT DGMT$0.0000203984 2.2 % 25.96 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DigiMax DGMT
8534 MDUKEY MDUKEY MDU$0.0015096285 0.02 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MDUKEY
8535 EIDOS EIDOS EIDOS$0.0000185477 0.02 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EIDOS
8536 GIVLY Coin GIVLY Coin GIV$0.0002056529 0 % -2.12 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GIVLY Coin
8537 3X Short Ethereum Classic Token 3X Short Ethereum Classic Token ETCBEAR$0.0000000500 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày 3X Short Ethereum Classic Token
8538 KYSC Token KYSC Token KYSC$0.0000320000 0 % -0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KYSC Token
8539 BTC Network Demand Set II BTC Network Demand Set II BYTE$323.75 0 % -1.64 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BTC Network Demand Set II
8540 ETH 20 Day MA Crossover Set ETH 20 Day MA Crossover Set ETH20SMACO$1,461.55 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ETH 20 Day MA Crossover Set
8541 ETH 20 Day MA Crossover Yield Set ETH 20 Day MA Crossover Yield Set ETHMACOAPY$1,382.31 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ETH 20 Day MA Crossover Yield Set
8542 ETH/BTC RSI Ratio Trading Set ETH/BTC RSI Ratio Trading Set ETHBTCRSI$763.04 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ETH/BTC RSI Ratio Trading Set
8543 ETH/LINK Price Action Candlestick Set ETH/LINK Price Action Candlestick Set LINKETHPA$1,664.67 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ETH/LINK Price Action Candlestick Set
8544 ETH Price Action Candlestick Set ETH Price Action Candlestick Set ETHPA$1,239.06 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ETH Price Action Candlestick Set
8545 ETH RSI 60/40 Crossover Set ETH RSI 60/40 Crossover Set ETHRSI6040$713.18 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ETH RSI 60/40 Crossover Set
8546 yffi finance yffi finance YFFI$0.8165399395 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày yffi finance
8547 Intelligent Ratio Set Intelligent Ratio Set INTRATIO$1,544.28 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Intelligent Ratio Set
8548 LINK/ETH RSI Ratio Trading Set LINK/ETH RSI Ratio Trading Set LINKETHRSI$482.19 0 % -3.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LINK/ETH RSI Ratio Trading Set
8549 LINK Profit Taker Set LINK Profit Taker Set LINKPT$160.55 0 % -1.9 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LINK Profit Taker Set
8550 Dice Dice DICE$0.0000011078 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dice