Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 20/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
9701 Cornatto Cornatto CNC$0.0000056744 -0.02 % 12.07 %$0

$3

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cornatto
9702 METAROBOX METAROBOX RBX$0.0000000005 0.01 % -16.42 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày METAROBOX
9703 BitCoke Token BitCoke Token COKE$0.0895671748 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BitCoke Token
9704 ElonHype ElonHype ELONHYPE$0.0000264058 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ElonHype
9705 friesDAO friesDAO FRIES$0.0212582851 0 % -0.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày friesDAO
9706 BLASTER TOKEN BLASTER TOKEN BLT$0.0001041804 0 % 1.55 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BLASTER TOKEN
9707 StakeWise StakeWise RETH2$3,049.76 0 % 4.16 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày StakeWise
9708 Metavault DAO Metavault DAO MVD$5.13 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Metavault DAO
9709 AnySniper AnySniper SNIPE$0.0000395393 0 % -4.66 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AnySniper
9710 Meta Farmer Finance Meta Farmer Finance MFF$0.0001544868 0 % -1.29 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Meta Farmer Finance
9711 Subawu Token Subawu Token SUBAWU$0.0000000000 4.49 % -1.32 %$0

$9

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Subawu Token
9712 Super Cat Coin Super Cat Coin SuperCat$0.0000000000 0 % 1.77 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Super Cat Coin
9713 Exp Exp EXP$0.0133182802 0 % -0.23 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Exp
9714 Liqwid Finance Liqwid Finance LQ$4.66 28.14 % -7.12 %$0

$273,133

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Liqwid Finance
9715 Alpha Capital (New) Alpha Capital (New) ACAP$0.0002338206 0 % 0.71 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Alpha Capital (New)
9716 FitScrypt FitScrypt FIT$0.0000004981 0 % -0.23 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FitScrypt
9717 Metaversero Metaversero MVR$0.0570152985 0 % -0.83 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Metaversero
9718 MetaGameSpace MetaGameSpace METAGS$0.0000022024 0 % -0.07 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MetaGameSpace
9719 Shuey Rhon Inu Shuey Rhon Inu SHUEY$0.0000082338 0 % 1.52 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Shuey Rhon Inu
9720 Battle for Life Battle for Life BFL$0.0048384208 0 % -37.67 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Battle for Life
9721 ZINJA ZINJA Z$0.0009969685 0 % 5 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ZINJA
9722 SBER SBER SBER$0.0000158447 0 % 0.89 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày SBER
9723 Content Coin Content Coin CONT$0.0000002437 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Content Coin
9724 Stoned Ape Crew Index Stoned Ape Crew Index SAC$0.5721652019 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Stoned Ape Crew Index
9725 Bami Bami BAMI$0.0172456267 0 % -0.09 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bami
9726 Doaibu Doaibu DOA$0.0001063520 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Doaibu
9727 Calvex Calvex CLVX$0.0000019985 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Calvex
9728 MYSTERY MYSTERY MYST$0.0000690717 0 % 3.66 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MYSTERY
9729 Opsya Insurance Opsya Insurance OPSY$0.0097758499 0 % 0.35 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Opsya Insurance
9730 Hackerlabs DAO Hackerlabs DAO HLD$0.0000009572 0 % -0.79 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hackerlabs DAO
9731 Unitech Unitech UTC$3.91 0 % 0.03 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Unitech
9732 Quadency Quadency QUAD$0.0181825789 0 % 0.43 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Quadency
9733 Fief Fief FIEF$0.0024063242 0 % 0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fief
9734 Confetti Confetti CFTI$0.0161023834 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Confetti
9735 Derify Protocol Derify Protocol DRF$0.0090717417 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Derify Protocol
9736 Snowcat DAO Snowcat DAO SCAT$0.0000938031 0 % 0.11 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Snowcat DAO
9737 Green Blue Coin Green Blue Coin GBC$0.1784493228 0.19 % 0.3 %$0

$5,078

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Green Blue Coin
9738 Grok Grok GROK$0.0000010713 0 % 2.52 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Grok
9739 BNBDeFi BNBDeFi $DEFI$0.0000000713 0 % 0.77 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BNBDeFi
9740 OTO Protocol OTO Protocol OTO$0.0019742684 0 % -1.21 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày OTO Protocol
9741 Fame Doge Coin Fame Doge Coin FAMEDOGE$0.0000000327 0 % 0.68 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fame Doge Coin
9742 BinaryDAO BinaryDAO BYTE$0.0806695219 3.9 % 4.35 %$0

$1

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BinaryDAO
9743 BiggerMINDS BiggerMINDS MIND$0.0000020482 0 % 0.35 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BiggerMINDS
9744 Monastery Finance Monastery Finance MONK$0.2325724572 0 % 0.05 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Monastery Finance
9745 Nooft Nooft NOOFT$0.0014982413 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Nooft
9746 CRYN CRYN CRYN$6.45 3.48 % 0.72 %$0

$63,911

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CRYN
9747 KarmaDao KarmaDao KDAO$0.0053321444 0 % -0.44 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KarmaDao
9748 Fantastic Protocol SNOWY Token Fantastic Protocol SNOWY Token SNOWY$0.0002698977 0 % 0.35 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fantastic Protocol SNOWY Token
9749 Fantastic Protocol Peg-AVAX (FAVAX) Token Fantastic Protocol Peg-AVAX (FAVAX) Token FAVAX$26.43 0 % 0.35 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fantastic Protocol Peg-AVAX (FAVAX) Token
9750 Etherstones Etherstones ETHS$0.0000000000 0 % -0.57 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Etherstones