Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 21/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
11951 APass APass APC$0.0089039080 11.09 % 16.89 %$0

$11

0 BTC Biểu đồ 7 ngày APass
11952 Alongside Crypto Market Index Alongside Crypto Market Index AMKT$295.16 29.86 % 7.94 %$0

$2,881

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Alongside Crypto Market Index
11953 EZZY GAME EZZY GAME EZY$0.0000002058 0 % -43.67 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EZZY GAME
11954 AzaCoin AzaCoin AZA$0.6174609386 0 % 1.55 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AzaCoin
11955 ROVI ROVI ROVI$0.0221146529 -16.51 % 146.06 %$0

$292

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ROVI
11956 Redpanda Earth (V2) Redpanda Earth (V2) REDPANDA$0.7804223789 -0.13 % 0.01 %$0

$79,701

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Redpanda Earth (V2)
11957 DOLZ DOLZ DOLZ$0.0069858235 0.96 % 3.22 %$0

$15,807

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DOLZ
11958 POSTHUMAN POSTHUMAN PHMN$27.31 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày POSTHUMAN
11959 Esports Token Esports Token EST$0.0410437413 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Esports Token
11960 Freechat Freechat FCC$0.0183942785 0 % -0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Freechat
11961 Bunni Bunni LIT$0.0331644026 7.08 % 8.11 %$0

$29,375

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bunni
11962 RANBASED RANBASED RANB$0.0000311303 0 % 0.26 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày RANBASED
11963 DOGGO DOGGO DOGGO$0.0000000023 -0.75 % 12.15 %$0

$63,504

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DOGGO
11964 Wednesday Wednesday WD$0.0013273891 0 % 0.56 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Wednesday
11965 Tsunami Exchange Tsunami Exchange TSN$4.24 0 % 0.14 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Tsunami Exchange
11966 LUCKY CATS LUCKY CATS KATZ$0.0002236835 5.07 % 12.12 %$0

$100

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LUCKY CATS
11967 EcoSmart EcoSmart ECG$0.0045390929 17.64 % 13.05 %$0

$10,887

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EcoSmart
11968 Gooreo Gooreo GOOREO$0.0249844261 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gooreo
11969 Level Finance Level Finance LGO$107,568.68 0.03 % -7.6 %$0

$13

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Level Finance
11970 hiMFERS hiMFERS HIMFERS$0.0012499162 3.73 % 11.73 %$269,369

$10,881

269,369 BTC Biểu đồ 7 ngày hiMFERS
11971 Defi Tiger Defi Tiger DTG$0.0000000004 -4.65 % 8.62 %$0

$444

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Defi Tiger
11972 TradeWix TradeWix WIX$0.0000060413 0 % -1.69 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TradeWix
11973 Jelly eSports Jelly eSports JELLY$0.0150062750 0 % 15.7 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Jelly eSports
11974 ASTRA ASTRA ASTRA$0.0014551874 -8.16 % -20.66 %$0

$23,258

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ASTRA
11975 Astra DAO Astra DAO ASTRADAO$0.0000000035 1.39 % -11.25 %$0

$1,070

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Astra DAO
11976 tomi tomi TOMI$0.0082854724 2.06 % -12.82 %$6,224,575

$3,968,875

6,224,575 BTC Biểu đồ 7 ngày tomi
11977 ESPL ARENA ESPL ARENA ARENA$0.0000544287 2.1 % -0.99 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ESPL ARENA
11978 Vege Token Vege Token VEGE$0.0213215394 -1.74 % -25.01 %$0

$2

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Vege Token
11979 TwitFi TwitFi TWT$0.0000024898 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TwitFi
11980 Cope Cope COPE$0.0000000011 4.87 % -2.83 %$0

$132

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cope
11981 Abel finance Abel finance ABEL$0.0056402724 -0 % 0.1 %$0

$16,502

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Abel finance
11982 VIXCO VIXCO VIX$0.0000588203 -0 % 0.02 %$52,214

$5,491,046

52,214 BTC Biểu đồ 7 ngày VIXCO
11983 The Rug Game The Rug Game TRG$0.0000001581 -1.64 % -3.56 %$0

$62

0 BTC Biểu đồ 7 ngày The Rug Game
11984 MEFLEX MEFLEX MEF$0.5831305483 -10.81 % 5.78 %$0

$85,433

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MEFLEX
11985 Baymax Finance Baymax Finance BAY$0.0039289311 0 % -0.06 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Baymax Finance
11986 Quontral Quontral QUON$0.1197114939 -0.14 % -2.77 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Quontral
11987 Areon Network Areon Network AREA$0.0346971038 8.46 % 11.37 %$4,127,618

$282,085

4,127,618 BTC Biểu đồ 7 ngày Areon Network
11988 Rottolabs (old) Rottolabs (old) ROTTO$0.0000000800 -0.14 % -2.05 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Rottolabs (old)
11989 Crypto Tex Crypto Tex CTEX$0.0000699718 0.07 % -6.66 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Crypto Tex
11990 Not Financial Advice Not Financial Advice NFAI$0.0110681175 24.06 % 41.38 %$0

$3,843

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Not Financial Advice
11991 KWAI KWAI KWAI$0.1264077737 6.34 % 6.15 %$0

$6,027

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KWAI
11992 Kingdom Kingdom KNDM$0.0000000891 0 % -0.29 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kingdom
11993 Anubit Anubit ANB$0.0013620542 0 % 0.24 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Anubit
11994 Intelly Intelly INTL$0.0980141403 0.01 % -24.11 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Intelly
11995 Sketch Coin Sketch Coin SKETCH$0.0004564196 -0.28 % 18.69 %$0

$2,374

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sketch Coin
11996 RewardTax RewardTax REWARD$0.0000523277 0 % 1.51 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày RewardTax
11997 MetaDoge MetaDoge METADOGE$0.0002593458 3.27 % -4.49 %$0

$27

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MetaDoge
11998 BOXA BOXA BOXA$0.0005917456 0 % -3 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BOXA
11999 Quieroganar Audits Quieroganar Audits QG$0.0031897760 0 % 13.07 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Quieroganar Audits
12000 Meme Dollar Meme Dollar PINA$0.0918282975 0 % 0.03 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Meme Dollar