Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 22/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
12701 EarthByt EarthByt EBYT$0.0000000020 4.14 % -0.71 %$0

$10,057

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EarthByt
12702 Leandro Lopes Leandro Lopes LOPES$0.0081888756 0 % 13.71 %$0

$18,035

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Leandro Lopes
12703 Pepa Inu Pepa Inu PEPA$0.0000000000 3.72 % 10.54 %$0

$1,921

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pepa Inu
12704 Virtu Virtu VTU$18.82 -3.4 % 6.42 %$0

$5

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Virtu
12705 Metamallverse Metamallverse MEMV$0.0003535254 0 % -0.34 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Metamallverse
12706 OVO OVO OVO$0.0002236644 25.93 % 256.24 %$0

$35,329

0 BTC Biểu đồ 7 ngày OVO
12707 LSDx Finance LSDx Finance LSD$0.0051821027 1.52 % 16.85 %$0

$26,360

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LSDx Finance
12708 ZKUP ZKUP ZKUP$0.0009480995 0 % -0.41 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ZKUP
12709 Trend X Trend X TRENDX$0.0037572646 0 % -0.14 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Trend X
12710 Pack Pack PACK$0.0000000000 -0 % -0.83 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pack
12711 Leonicorn Swap Leonicorn Swap LEONS$0.0005030646 -5.7 % -23.93 %$0

$267

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Leonicorn Swap
12712 MIND Games CORTEX MIND Games CORTEX CRX$83.43 0 % 0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MIND Games CORTEX
12713 BlockStar BlockStar BST$0.0987088467 0 % -3.61 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BlockStar
12714 Origen DEFI Origen DEFI ORIGEN$0.0002995943 0 % 0.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Origen DEFI
12715 Starbots GEAR Starbots GEAR GEAR$136,274.59 0 % 0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Starbots GEAR
12716 Mintlayer Mintlayer ML$0.0515736790 1.57 % -8.36 %$3,310,959

$285,376

3,310,959 BTC Biểu đồ 7 ngày Mintlayer
12717 Infinite Infinite INFINITE$0.0000000051 0 % -88.09 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Infinite
12718 Body Ai Body Ai BAIT$0.0000129888 0 % -0.34 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Body Ai
12719 Hokkaido Inu Hokkaido Inu HOKA$0.0000000000 2.47 % 3.33 %$0

$7

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hokkaido Inu
12720 Brr Protocol Brr Protocol BRR$0.1097636509 0 % 1.15 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Brr Protocol
12721 PWRCASH PWRCASH PWRC$0.0006574371 0 % -2.76 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PWRCASH
12722 Coinhound Coinhound CND$0.0001554190 4.42 % 20.06 %$0

$804

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Coinhound
12723 Onyx DAO Onyx DAO ONYX$0.0032113761 -0.02 % -8.05 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Onyx DAO
12724 Zeus AI Zeus AI ZEUS$0.0003875959 -1.89 % -0.51 %$0

$140

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Zeus AI
12725 CORGI CEO CORGI CEO CORGICEO$0.0000000000 -0 % -0.42 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CORGI CEO
12726 Icy Icy IC$0.0000417407 1.8 % -14.41 %$0

$145,170

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Icy
12727 PAWZONE PAWZONE PAW$0.0000009339 -1.9 % -0.51 %$0

$56,932

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PAWZONE
12728 Baby Floki Inu Baby Floki Inu BABYFLOKI$0.0000000027 0.04 % -0.74 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Baby Floki Inu
12729 Kinance Kinance KIN$0.0002432985 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kinance
12730 The People's Coin The People's Coin PEEP$$0.0031589221 -8.57 % -30.62 %$0

$992

0 BTC Biểu đồ 7 ngày The People's Coin
12731 Golden Inu Golden Inu GOLDEN$0.0000000000 6.25 % 16.69 %$0

$837

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Golden Inu
12732 Next Level Next Level NXL$0.2828321946 0 % 0.99 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Next Level
12733 FILIPCOIN FILIPCOIN FCP$0.0000775978 3.45 % -1.31 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FILIPCOIN
12734 Advertise Coin Advertise Coin ADCO$0.7034555099 4.12 % -2.54 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Advertise Coin
12735 SwiftSwap SwiftSwap SWS$0.0003843827 0 % -0.1 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày SwiftSwap
12736 ReelFi ReelFi REELFI$0.0013979072 0 % -0.42 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ReelFi
12737 BNbitcoin BNbitcoin BNBTC$0.0099349019 12.53 % -30.66 %$106,433

$838

106,433 BTC Biểu đồ 7 ngày BNbitcoin
12738 Koji Koji KOJI$0.0000005252 0 % 0.12 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Koji
12739 FLOKI SHIBA PEPE CEO FLOKI SHIBA PEPE CEO 3CEO$0.0000000000 47.31 % -7.6 %$0

$21

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FLOKI SHIBA PEPE CEO
12740 Maricoin Maricoin MCOIN$0.0020023532 46.56 % 60.02 %$0

$1,915

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Maricoin
12741 THX Network THX Network THX$0.0031534359 0.43 % -2.33 %$0

$1

0 BTC Biểu đồ 7 ngày THX Network
12742 Hearify AI Hearify AI HEARIFYAI$0.0000997604 0 % -1.03 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hearify AI
12743 Wrapped USDR Wrapped USDR WUSDR$0.3333722313 -0.84 % 5.7 %$0

$22

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped USDR
12744 Shib Original Vision Shib Original Vision SOV$0.0000000028 3.61 % -7.45 %$302,167

$36

302,167 BTC Biểu đồ 7 ngày Shib Original Vision
12745 Marvellex Classic Marvellex Classic MLXC$0.0000038042 -0.24 % -14.89 %$0

$4,306

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Marvellex Classic
12746 Global Digital Cluster Coin Global Digital Cluster Coin GDCC$3.07 0 % 1.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Global Digital Cluster Coin
12747 Yogi Yogi YOGI$0.0002729093 0 % 0.37 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Yogi
12748 Marley Token Marley Token MARLEY$0.0000007646 0 % -0.23 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Marley Token
12749 FlokiTer FlokiTer FAI$0.0000048990 -1.69 % -5.13 %$0

$4

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FlokiTer
12750 VNX Swiss Franc VNX Swiss Franc VCHF$1.10 -0.09 % 0.33 %$10,312,605

$193,222

10,312,605 BTC Biểu đồ 7 ngày VNX Swiss Franc