Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 22/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
12801 Crust Exchange Crust Exchange CRUST$0.0283148467 0.61 % 2.98 %$0

$64

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Crust Exchange
12802 Capybara Coin Capybara Coin CAPY$0.0010566654 0 % -3.72 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Capybara Coin
12803 Archer Swap Archer Swap BOW$0.0503181754 14.92 % -15.07 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Archer Swap
12804 Lodestar Lodestar LODE$0.0149099337 4.54 % -6.31 %$0

$77

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Lodestar
12805 KyotoSwap KyotoSwap KSWAP$0.1449335714 -0.53 % -12.37 %$0

$748

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KyotoSwap
12806 Heart Bridge Heart Bridge HEART$0.0000444547 -0.56 % -11.97 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Heart Bridge
12807 C+Charge C+Charge CCHG$0.0001950404 0.03 % -5.63 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày C+Charge
12808 Proton Protocol Proton Protocol PROTON$0.0043264560 4.33 % 5.57 %$0

$5,959

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Proton Protocol
12809 McFLOKI McFLOKI MCFLOKI$0.0000000478 0 % 1.15 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày McFLOKI
12810 HELPER COIN HELPER COIN HLPR$1.07 5.8 % -3.78 %$0

$27,332

0 BTC Biểu đồ 7 ngày HELPER COIN
12811 StaFi Staked ETH StaFi Staked ETH RETH$2,159.16 0 % -2.29 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày StaFi Staked ETH
12812 Glo Dollar Glo Dollar USDGLO$0.9992645717 -0.05 % 0.14 %$0

$25,492

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Glo Dollar
12813 Elumia Krystal Shards Elumia Krystal Shards EKS$0.0224852897 1.46 % 4.93 %$0

$93

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Elumia Krystal Shards
12814 SEEDx SEEDx SEEDX$0.0428838780 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày SEEDx
12815 Solidray (new) Solidray (new) SRT$0.0000729224 3.31 % 2.18 %$0

$2,208

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Solidray (new)
12816 KTK project KTK project KTK$0.0000000000 66.65 % 149.97 %$0

$354

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KTK project
12817 Dual Finance Dual Finance DUAL$0.0202527367 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dual Finance
12818 Delrey Inu Delrey Inu DELREY$0.0182695634 0 % -2.04 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Delrey Inu
12819 MicroVisionChain MicroVisionChain SPACE$0.6352443364 9.64 % 43.64 %$0

$388,328

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MicroVisionChain
12820 Whisper Whisper WISP$0.0016666587 3.11 % 83.29 %$0

$719

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Whisper
12821 Fulcrom Finance Fulcrom Finance FUL$0.0076593879 2.05 % -5.36 %$15,397,129

$46,452

15,397,129 BTC Biểu đồ 7 ngày Fulcrom Finance
12822 Reunit Wallet Reunit Wallet REUNI$0.0239967051 0 % -32.13 %$0

$1,379

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Reunit Wallet
12823 Kairos Kairos Kairos$0.0000001489 0 % 0.08 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kairos
12824 SafeGrow SafeGrow SFG$0.0000196198 0 % -0.05 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày SafeGrow
12825 Binance Cartel Binance Cartel BCARTEL$0.0000223226 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Binance Cartel
12826 DCOREUM DCOREUM DCO$0.0043039334 0 % 0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DCOREUM
12827 Millix Millix WMLX$0.0423047966 8.41 % 0.47 %$0

$1,048

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Millix
12828 Interstellar AI Interstellar AI ARCHITECT$0.0000003385 0 % -0.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Interstellar AI
12829 SmarDex SmarDex SDEX$0.0121128988 1.69 % -22.71 %$108,121,198

$1,810,019

108,121,198 BTC Biểu đồ 7 ngày SmarDex
12830 YoungParrot YoungParrot YPC$0.0000000019 3.96 % 16.18 %$0

$3

0 BTC Biểu đồ 7 ngày YoungParrot
12831 Optimus AI Optimus AI OPTIMUS AI$0.0009692073 0.01 % 0.03 %$0

$105,921

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Optimus AI
12832 Roller Roller ROLL$0.0002178777 0 % 0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Roller
12833 GORILLA FINANCE GORILLA FINANCE GORILLA$0.0002133628 0 % -3.03 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GORILLA FINANCE
12834 Nanomatic Nanomatic NANO$0.0018300183 0 % 0.31 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Nanomatic
12835 Gem Coins Exchange Gem Coins Exchange GIVE$0.0003771294 0 % -0.28 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gem Coins Exchange
12836 GBANK APY GBANK APY GBK$0.0381157295 0.26 % -0.34 %$0

$48,640

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GBANK APY
12837 CCGDS CCGDS CCGDS$0.0173722862 0 % -1.44 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CCGDS
12838 Alpha Impact Alpha Impact FOLO$0.0093438827 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Alpha Impact
12839 Viddli Viddli MTY$0.0001566756 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Viddli
12840 The Box The Box BOX$0.0034807754 0 % 0.28 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày The Box
12841 GEURO GEURO GEURO$0.0179313146 -0.14 % -0.56 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GEURO
12842 Gangs Rabbit Gangs Rabbit RABBIT$0.0000094268 0 % 1.87 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gangs Rabbit
12843 BUMBLEC BUMBLEC BUMBLEC$0.0001111920 -2.04 % -2.2 %$0

$11

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BUMBLEC
12844 Baby Arbitrum Baby Arbitrum BARB$0.0000547616 0 % -1.59 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Baby Arbitrum
12845 Orbeon Protocol Orbeon Protocol ORBN$0.0005512550 0 % -2.75 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Orbeon Protocol
12846 Sector Finance Sector Finance SECT$0.0307659644 4.68 % -2.76 %$0

$3

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sector Finance
12847 FLUFFY TOKEN FLUFFY TOKEN $FLUFFY$0.0169721771 0 % -1.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FLUFFY TOKEN
12848 VNX Euro VNX Euro VEUR$1.04 -0.27 % 0.73 %$3,920,272

$144,699

3,920,272 BTC Biểu đồ 7 ngày VNX Euro
12849 Catgirl Optimus Catgirl Optimus OPTIG$0.0002131287 0 % -15.46 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Catgirl Optimus
12850 ZENEX ZENEX ZNX$0.0616924119 -2.05 % 14.92 %$0

$3,517

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ZENEX