Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 07/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1351 Metrix Coin Metrix Coin MRX$0.0000108975 -12.67 % 40.05 %$180,630

$5

180,630 BTC Biểu đồ 7 ngày Metrix Coin
1352 Pillar Pillar PLR$0.0046363834 6.92 % -0.01 %$1,202,438

$177

1,202,438 BTC Biểu đồ 7 ngày Pillar
1353 ZUSD ZUSD ZUSD$1.00 -0.04 % 0.04 %$19,015,702

$11,667

19,015,702 BTC Biểu đồ 7 ngày ZUSD
1354 OctoFi OctoFi OCTO$0.4061256888 1.81 % -1.02 %$324,069

$0

324,069 BTC Biểu đồ 7 ngày OctoFi
1355 Safex Cash Safex Cash SFX$0.0008999678 -10 % -9.98 %$302,275

$177

302,275 BTC Biểu đồ 7 ngày Safex Cash
1356 BitCore BitCore BTX$0.1101407145 0 % -5.12 %$2,171,191

$0

2,171,191 BTC Biểu đồ 7 ngày BitCore
1357 OIN Finance OIN Finance OIN$0.0048196571 0.63 % -7.2 %$158,811

$405

158,811 BTC Biểu đồ 7 ngày OIN Finance
1358 Oddz Oddz ODDZ$0.0043622347 -0.26 % 6.24 %$431,861

$226,744

431,861 BTC Biểu đồ 7 ngày Oddz
1359 Gather Gather GTH$0.0026715394 0 % 0 %$533,631

$0

533,631 BTC Biểu đồ 7 ngày Gather
1360 Billion Happiness Billion Happiness BHC$0.8607720050 9.31 % 0.02 %$43,039

$386

43,039 BTC Biểu đồ 7 ngày Billion Happiness
1361 Don-key Don-key DON$0.0033659682 103.48 % 79.71 %$321,618

$708

321,618 BTC Biểu đồ 7 ngày Don-key
1362 MASQ MASQ MASQ$0.1045822806 3.14 % -12.45 %$3,595,484

$780

3,595,484 BTC Biểu đồ 7 ngày MASQ
1363 PEPS Coin PEPS Coin PEPS$0.0022860023 0 % -0.08 %$140,702

$0

140,702 BTC Biểu đồ 7 ngày PEPS Coin
1364 Graviocoin Graviocoin GIO$0.0117534893 -2.58 % 5 %$847,762

$60

847,762 BTC Biểu đồ 7 ngày Graviocoin
1365 Integritee Network Integritee Network TEER$0.2835478905 0.64 % -4.94 %$1,127,967

$11,841

1,127,967 BTC Biểu đồ 7 ngày Integritee Network
1366 Pacoca Pacoca PACOCA$0.0001854432 3.85 % -5.79 %$61,397

$80

61,397 BTC Biểu đồ 7 ngày Pacoca
1367 Hyperblox Hyperblox HPB$0.0033035347 0.16 % -0.75 %$241,389

$105

241,389 BTC Biểu đồ 7 ngày Hyperblox
1368 Kuai Token Kuai Token KT$0.1192654521 0 % -0 %$1,378,421

$0

1,378,421 BTC Biểu đồ 7 ngày Kuai Token
1369 Kalao Kalao KLO$0.0005155667 -7.89 % -16.5 %$97,942

$12,441

97,942 BTC Biểu đồ 7 ngày Kalao
1370 Life Crypto Life Crypto LIFE$0.0000562338 -2.7 % -23.28 %$147,962

$59,788

147,962 BTC Biểu đồ 7 ngày Life Crypto
1371 The Midas Touch Gold The Midas Touch Gold TMTG$0.0000099881 -0.08 % 0.06 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày The Midas Touch Gold
1372 CoinMerge (BEP-20) CoinMerge (BEP-20) CMERGE$0.0002587266 0 % 7.75 %$1,218,966

$0

1,218,966 BTC Biểu đồ 7 ngày CoinMerge (BEP-20)
1373 GAMB GAMB GMB$0.0000420324 0 % -0.64 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GAMB
1374 1irstcoin 1irstcoin FST$0.0300885188 0 % -0.01 %$1,289,547

$0

1,289,547 BTC Biểu đồ 7 ngày 1irstcoin
1375 GHOSTPRISM GHOSTPRISM GHOST$0.3216495142 -0.01 % 1.12 %$1,736,054

$0

1,736,054 BTC Biểu đồ 7 ngày GHOSTPRISM
1376 YF Link YF Link YFL$5.50 0 % -16.2 %$299,706

$0

299,706 BTC Biểu đồ 7 ngày YF Link
1377 Cindicator Cindicator CND$0.0002928524 10.6 % -21.92 %$0

$1,214

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cindicator
1378 Float Protocol (Bank) Float Protocol (Bank) BANK$0.4699665624 -12.85 % 8.33 %$152,425

$94

152,425 BTC Biểu đồ 7 ngày Float Protocol (Bank)
1379 CUTcoin CUTcoin CUT$0.0073387450 0 % 0.43 %$1,284,084

$0

1,284,084 BTC Biểu đồ 7 ngày CUTcoin
1380 BlockWallet BlockWallet BLANK$0.0080752321 1.78 % -8.18 %$156,618

$54,386

156,618 BTC Biểu đồ 7 ngày BlockWallet
1381 EUNO EUNO EUNO$0.0000482303 0 % 0.36 %$349,048

$0

349,048 BTC Biểu đồ 7 ngày EUNO
1382 Bloom Bloom BLT$0.0318528118 0 % 0.19 %$1,804,229

$0

1,804,229 BTC Biểu đồ 7 ngày Bloom
1383 Unistake Unistake UNISTAKE$0.0047380457 0 % -0.1 %$1,047,755

$0

1,047,755 BTC Biểu đồ 7 ngày Unistake
1384 PUTinCoin PUTinCoin PUT$0.0005012797 4.05 % 0.33 %$595,897

$0

595,897 BTC Biểu đồ 7 ngày PUTinCoin
1385 Portion Portion PRT$0.0036257162 0 % -2.52 %$1,732,960

$0

1,732,960 BTC Biểu đồ 7 ngày Portion
1386 BBS Network BBS Network BBS$0.0147291266 2.17 % -36.84 %$803,290

$41

803,290 BTC Biểu đồ 7 ngày BBS Network
1387 INT INT INT$0.0004184931 0 % -2.82 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày INT
1388 KCCPAD KCCPAD KCCPAD$0.0022143717 -3.67 % -4.86 %$301,473

$0

301,473 BTC Biểu đồ 7 ngày KCCPAD
1389 Polytrade Polytrade TRADE$0.5355113487 6.18 % 32.31 %$22,020,909

$369,384

22,020,909 BTC Biểu đồ 7 ngày Polytrade
1390 Bitcoin Atom Bitcoin Atom BCA$1.32 0 % 15.61 %$24,401,903

$0

24,401,903 BTC Biểu đồ 7 ngày Bitcoin Atom
1391 VIDY VIDY VIDY$0.0000122098 22.91 % 52.4 %$0

$4

0 BTC Biểu đồ 7 ngày VIDY
1392 Sakura Sakura SKU$0.0005398588 -0.02 % 2.96 %$28,613

$0

28,613 BTC Biểu đồ 7 ngày Sakura
1393 Cred Cred LBA$0.0002531946 10.18 % 1.04 %$0

$4,056

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cred
1394 Ruff Ruff RUFF$0.0001659882 -8.8 % -5.73 %$162,751

$23

162,751 BTC Biểu đồ 7 ngày Ruff
1395 Xpanse Xpanse HZN$0.0092711180 5.01 % -7.28 %$1,119,090

$151,103

1,119,090 BTC Biểu đồ 7 ngày Xpanse
1396 MONK MONK MONK$0.0003973900 -5.01 % 13.72 %$0

$6

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MONK
1397 Tokenplace Tokenplace TOK$0.0008812896 0 % -0.34 %$113,638

$0

113,638 BTC Biểu đồ 7 ngày Tokenplace
1398 ONSTON ONSTON ONSTON$0.0005962029 -1.18 % -21.47 %$140,004

$435,476

140,004 BTC Biểu đồ 7 ngày ONSTON
1399 Anchor Anchor ANCT$0.1000000000 0 % -80.08 %$1,283,213

$0

1,283,213 BTC Biểu đồ 7 ngày Anchor
1400 ChessCoin ChessCoin CHESS$0.1029710914 3.88 % 14.33 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ChessCoin