Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 23/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
15201 TrumpPepe TrumpPepe TRUMPPEPE$0.0000234574 2.6 % 4.61 %$0

$372

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TrumpPepe
15202 AI-X AI-X X$0.0000000000 15.45 % -12.95 %$0

$50

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AI-X
15203 The Flash The Flash FLASH$0.0000033522 -13.55 % -12.21 %$0

$254

0 BTC Biểu đồ 7 ngày The Flash
15204 David David DAVID$0.0000413553 -13.31 % -49.77 %$0

$262

0 BTC Biểu đồ 7 ngày David
15205 Token Token TOKEN$0.0000002385 1.09 % 5.98 %$0

$185

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Token
15206 BERLUSCONI BERLUSCONI $SILVIO$0.0000000787 0 % 5.67 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BERLUSCONI
15207 Votecoin Votecoin VOTE$0.0000000000 -0.11 % -0.7 %$0

$2

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Votecoin
15208 NAUGHTY QUAGMIRE NAUGHTY QUAGMIRE NQUAG$0.0000047664 -5.58 % 8.05 %$0

$71

0 BTC Biểu đồ 7 ngày NAUGHTY QUAGMIRE
15209 QMGF QMGF QMGF$0.0438631064 -2.06 % -29.73 %$0

$10

0 BTC Biểu đồ 7 ngày QMGF
15210 YabbaDabbaDoo YabbaDabbaDoo DOO$0.0000332853 -5.01 % -24.41 %$0

$33

0 BTC Biểu đồ 7 ngày YabbaDabbaDoo
15211 Revive Revive REVIVE$0.0000434292 0 % -6.69 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Revive
15212 SMILEY SMILEY SMILEY$0.0000000000 5.35 % 8.35 %$0

$3,483,602

0 BTC Biểu đồ 7 ngày SMILEY
15213 AI Meta Club AI Meta Club AMC$0.9126630877 0.5 % 10.14 %$0

$24,590

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AI Meta Club
15214 Statter Network Statter Network STT$0.2122525921 -0.91 % -11.41 %$10,685,770

$32,512,485

10,685,770 BTC Biểu đồ 7 ngày Statter Network
15215 Homeety Homeety HOM$0.0574848751 3.13 % 39.17 %$0

$3,241

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Homeety
15216 Polygame Polygame PGEM$0.0159819568 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Polygame
15217 Big Eyes Big Eyes BIG$0.0000008481 3.4 % 30.57 %$0

$367

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Big Eyes
15218 Christopher Poole Christopher Poole MOOT$0.0000938688 0 % -15.59 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Christopher Poole
15219 Whaleclub Whaleclub WC$0.0000000000 -3.07 % -16.95 %$0

$12

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Whaleclub
15220 GOGU Coin GOGU Coin GOGU$0.0001194745 -13.3 % 11.85 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GOGU Coin
15221 Trex Buddha Trex Buddha TREX$0.0000348569 -2.07 % -19.5 %$0

$11

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Trex Buddha
15222 UniBot UniBot UNIBOT$4.76 0.48 % -7.72 %$4,760,735

$860,207

4,760,735 BTC Biểu đồ 7 ngày UniBot
15223 Tribalisland Token Tribalisland Token TIT$0.0091535737 -0.43 % -5.27 %$0

$53

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Tribalisland Token
15224 0xGasless 0xGasless 0XGAS$0.6752123225 16.35 % 9.6 %$0

$75,748

0 BTC Biểu đồ 7 ngày 0xGasless
15225 T-rexUnicornUFOSushiWomanSmokingAtomInu T-rexUnicornUFOSushiWomanSmokingAtomInu ELON$0.0000101908 -0.34 % -2.77 %$0

$46

0 BTC Biểu đồ 7 ngày T-rexUnicornUFOSushiWomanSmokingAtomInu
15226 Jack AI Jack AI JACK$0.0001187068 0 % 36.77 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Jack AI
15227 Pre Pepe Days Pre Pepe Days PREPE$0.0000000000 0 % 4.78 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pre Pepe Days
15228 BNBDragon BNBDragon BNBDRGN$0.0000000000 1.35 % 1.35 %$0

$2

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BNBDragon
15229 Gates of Valhalla Gates of Valhalla GOV$0.0000054473 0 % -1.86 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gates of Valhalla
15230 DZD DZD DZD$1.47 0 % 0.1 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DZD
15231 Jesus-Raptor Jesus-Raptor RAPTOR$0.0000000000 -0 % -13.76 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Jesus-Raptor
15232 Popcat Popcat POPCAT$0.0000000000 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Popcat
15233 CreamPAI CreamPAI PAI$0.0000039944 0 % 10.8 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CreamPAI
15234 DISAPPOINTED DAD DISAPPOINTED DAD DAD$0.0038634202 0 % -1.16 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DISAPPOINTED DAD
15235 Pep ManCity Pep ManCity PEPMCITY$0.0000456576 2.02 % -17.86 %$0

$1,882

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pep ManCity
15236 FOOM FOOM FOOM$0.0000001338 2.68 % -3.74 %$0

$14,782

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FOOM
15237 Kenshi Kenshi KNS$0.0074484906 4.85 % 39.4 %$0

$4,524

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kenshi
15238 X Project X Project X-TOKEN$0.0001924175 5.46 % 4.57 %$0

$403

0 BTC Biểu đồ 7 ngày X Project
15239 Omega Network Omega Network OMN$0.0008572269 0.97 % 5.12 %$0

$53,802

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Omega Network
15240 Web3 Whales Web3 Whales W3W$0.0405853590 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Web3 Whales
15241 ELSD Coin ELSD Coin ELSD$0.0074810094 0.94 % -15.1 %$0

$2,555

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ELSD Coin
15242 ToxicGarden.finance SEED ToxicGarden.finance SEED SEED$0.0028383344 0 % 1.43 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ToxicGarden.finance SEED
15243 Sphere Sphere SXS$0.0006080319 1.34 % -42.24 %$9,881

$2,183

9,881 BTC Biểu đồ 7 ngày Sphere
15244 XLSD Coin XLSD Coin XLSD$0.0078580016 2.23 % -11.5 %$0

$8,077

0 BTC Biểu đồ 7 ngày XLSD Coin
15245 TLSD Coin TLSD Coin TLSD$0.0078710922 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TLSD Coin
15246 EMDX EMDX EMDX$0.0494765436 0.01 % -2.6 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EMDX
15247 Auxo Auxo AUXO$14.31 -0.69 % 2.51 %$0

$2

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Auxo
15248 zkSync Labs zkSync Labs ZKLAB$0.0028021583 -0.09 % 19.84 %$0

$873

0 BTC Biểu đồ 7 ngày zkSync Labs
15249 PEPE Wrestling PEPE Wrestling PEPEWWE$0.0000000056 0 % 0.5 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PEPE Wrestling
15250 Stable Coin Stable Coin SBC$0.9973325090 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Stable Coin