Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 09/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
20651 Wawa Cat Wawa Cat WAWA$0.0004964148 18.55 % -26.97 %$0

$14,328

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Wawa Cat
20652 Based Apu Based Apu APU$0.0000000039 19.83 % -0.12 %$0

$47,641

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Based Apu
20653 TXNScan TXNScan TXN$0.0057312847 40.68 % 57.35 %$0

$30,317

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TXNScan
20654 DogLibre DogLibre DOGL$0.0000000891 86.92 % 21.05 %$0

$17,762

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DogLibre
20655 ODIN Coin ODIN Coin ODIN$0.0000185938 53.73 % 22.55 %$0

$7,740

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ODIN Coin
20656 DARK MAGA (darkmagacoin.com) DARK MAGA (darkmagacoin.com) DMAGA$0.0000004770 -0.34 % 3.85 %$0

$63

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DARK MAGA (darkmagacoin.com)
20657 FLOOS FLOOS FLS$0.0006181108 8.68 % 6.44 %$0

$32,276

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FLOOS
20658 Guru Network Guru Network GURU$0.0109403045 -0.19 % -16.15 %$0

$66,798

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Guru Network
20659 bichi mao bichi mao BICHI$0.0002790535 -1.15 % -6.77 %$0

$6,239

0 BTC Biểu đồ 7 ngày bichi mao
20660 Hoodrat Coin Hoodrat Coin HOODRAT$0.0000000004 -3.88 % 41.29 %$0

$12,231

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hoodrat Coin
20661 Legacy Token Legacy Token LGCT$1.23 -1.21 % 2.19 %$0

$29,836

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Legacy Token
20662 LOAFCAT LOAFCAT LOAFCAT$0.0000366313 -2.26 % 51.07 %$0

$45,152

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LOAFCAT
20663 ALF ALF ALF$0.0000045585 6.13 % -6.4 %$0

$34,864

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ALF
20664 APEMAN APEMAN APEMAN$0.0000010560 -9.64 % 102.72 %$0

$14,562

0 BTC Biểu đồ 7 ngày APEMAN
20665 Gverse Gverse GOBI$0.0004481848 14.06 % -20.42 %$0

$20,920

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gverse
20666 Boys Club Boys Club BOYS$0.0000026474 13.21 % -5.69 %$0

$49,668

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Boys Club
20667 MuskDonald’s MuskDonald’s MUDO$0.0002534433 9.92 % -96.61 %$0

$393

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MuskDonald’s
20668 Stonks Stonks STONKS$0.0000033705 9.1 % -38.77 %$0

$28,219

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Stonks
20669 LEONARDO AI LEONARDO AI LEONAI$0.0006235339 -4.33 % -21.57 %$0

$25,226

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LEONARDO AI
20670 eMetals eMetals MTLS$0.0515389641 -0.04 % 1.32 %$0

$29,350

0 BTC Biểu đồ 7 ngày eMetals
20671 Wood Wide Web Wood Wide Web WWW$0.0001459790 0.78 % -22.14 %$0

$1,863

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Wood Wide Web
20672 Cheese Cheese CHEESE$0.0011153040 -4.69 % 40.33 %$0

$113,218

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cheese
20673 Ajuna Network Ajuna Network AJUN$0.0067949651 -7.85 % -24.66 %$0

$37,542

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ajuna Network
20674 FAML FAML FAML$0.0004466043 1.78 % -61.48 %$0

$7

0 BTC Biểu đồ 7 ngày FAML
20675 AxonDAO Governance Token AxonDAO Governance Token AXGT$0.2362998039 -2.99 % -13.83 %$0

$26,510

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AxonDAO Governance Token
20676 Black Unicorn Corp. Black Unicorn Corp. MOON$0.0010199284 3.22 % -5.92 %$0

$3,408

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Black Unicorn Corp.
20677 Yao Ming Yao Ming IAOMIN$0.0058848518 1.45 % 137.4 %$0

$6,891

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Yao Ming
20678 QuantaAI QuantaAI QAI$0.0013219527 -10.82 % -36.85 %$0

$8,607

0 BTC Biểu đồ 7 ngày QuantaAI
20679 Miss China Miss China MSCHINA$0.0000628281 -10.01 % -31.8 %$0

$9,589

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Miss China
20680 GENZAI GENZAI GENZAI$0.0002568423 76.72 % -34.38 %$0

$21,761

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GENZAI
20681 Gather Gather GAT$0.7019543040 -1.8 % 0.94 %$0

$146,649

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gather
20682 Virtu by Virtuals Virtu by Virtuals VIRTU$0.0010040668 10.79 % -25.64 %$0

$30,076

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Virtu by Virtuals
20683 Gemini Gemini GEMINI$0.0017507857 8.37 % -26.31 %$0

$77,865

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gemini
20684 MiaSwap MiaSwap MIA$0.0048853504 9.12 % -5.33 %$0

$3,175

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MiaSwap
20685 SatoshiDEX SatoshiDEX SATX$0.0004897604 -3.14 % 2.4 %$0

$11,749

0 BTC Biểu đồ 7 ngày SatoshiDEX
20686 ai18plus ai18plus 18PLUS$0.1405448855 5.5 % -0.92 %$0

$1,578

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ai18plus
20687 Tap Protocol Tap Protocol TAP$1.35 -5.18 % -15.77 %$0

$86,930

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Tap Protocol
20688 Bulla Bulla BULLA$0.0000704043 -5.51 % -96.15 %$0

$9

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bulla
20689 Love Monster Love Monster LOVE$0.0000031531 -16.44 % 44.96 %$0

$21,169

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Love Monster
20690 Fist Trump Pump Fist Trump Pump FTP$0.2257024356 -11.85 % -40.86 %$0

$3,454

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fist Trump Pump
20691 HIO HIO HIO$0.0024687467 2.34 % -0.2 %$0

$2,633

0 BTC Biểu đồ 7 ngày HIO
20692 Vainguard Vainguard VAIN$0.0031899498 10.11 % -51.04 %$0

$85,048

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Vainguard
20693 World Liberty Financial (wlfi.space) World Liberty Financial (wlfi.space) WLFI$0.0000000000 -13.52 % -5.11 %$0

$5,355

0 BTC Biểu đồ 7 ngày World Liberty Financial (wlfi.space)
20694 Babu Pepe Babu Pepe $BABU$0.0000000047 17.29 % 11.73 %$0

$16,124

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Babu Pepe
20695 Tusima Network Tusima Network TSM$0.0026401281 3.87 % -13.57 %$0

$47,737

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Tusima Network
20696 EDOG EDOG EDOG$0.0007001602 -4.13 % -33.44 %$0

$4,251

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EDOG
20697 Kamala Harris (kamaharris.fun) Kamala Harris (kamaharris.fun) HARRIS$0.0000259721 4.6 % -26.11 %$0

$101

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kamala Harris (kamaharris.fun)
20698 CSI888 CSI888 CSI$0.0006076240 -9.18 % -51.8 %$0

$33,196

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CSI888
20699 WE LOVE ASS WE LOVE ASS ASS$0.0003402305 7.67 % -26.26 %$0

$11,847

0 BTC Biểu đồ 7 ngày WE LOVE ASS
20700 Rino Rino RINO$0.0000000002 19.46 % 12.84 %$0

$30,490

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Rino