Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 09/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
3901 Your Future Exchange Your Future Exchange YFX$0.0636972706 2.26 % -0.15 %$0

$53,904

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Your Future Exchange
3902 AVATA Network AVATA Network AVAT$0.0002087851 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AVATA Network
3903 Revenue Coin Revenue Coin RVC$0.0010237072 -2.92 % -13.6 %$0

$291

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Revenue Coin
3904 Metapad Metapad MPD$0.0054480167 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Metapad
3905 Galactic Arena: The NFTverse Galactic Arena: The NFTverse GAN$0.0000656587 -3.03 % -5.91 %$0

$90

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Galactic Arena: The NFTverse
3906 BlockchainSpace BlockchainSpace GUILD$0.0014058789 -3.43 % -12.74 %$0

$559

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BlockchainSpace
3907 Feyorra Feyorra FEY$0.0009958091 -86.97 % -79.93 %$0

$5

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Feyorra
3908 Dominium Dominium DOM$0.4558691976 -0.08 % -0.5 %$0

$21

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dominium
3909 Paragen Paragen RGEN$0.0018960674 -2.39 % -10.63 %$0

$266

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Paragen
3910 Burn Floki Burn Floki BFLOKI$0.0000000020 0 % -0.04 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Burn Floki
3911 Human Human HMT$0.0265465423 3.66 % -16.16 %$0

$10,240

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Human
3912 DUKE INU TOKEN DUKE INU TOKEN DUKE$0.0000002189 0 % -0.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DUKE INU TOKEN
3913 Meta Course Meta Course COURSE$0.0000000000 0 % 1.1 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Meta Course
3914 BattleVerse BattleVerse BVC$0.0004908046 -1.25 % 2.78 %$0

$57,640

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BattleVerse
3915 Pacific Pacific PAF$0.0001247981 -2.48 % -1.79 %$0

$67

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pacific
3916 BMAX BMAX BMAX$0.1099119642 2.67 % 1.84 %$0

$451,204

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BMAX
3917 EarnGuild EarnGuild EARN$0.0005996046 7.21 % 8.27 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EarnGuild
3918 Massive Protocol Massive Protocol MAV$0.1295439464 4.25 % -10.01 %$0

$2,312,319

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Massive Protocol
3919 MLOKY MLOKY MLOKY$0.0002212317 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MLOKY
3920 Mission Helios Mission Helios HELIOS$0.0000000033 43.48 % -13.05 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Mission Helios
3921 LockTrip LockTrip LOC$0.1714917687 -0.01 % -18.34 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LockTrip
3922 MCity MCity MCT$0.0000906295 0 % -0.29 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MCity
3923 DigiFinexToken DigiFinexToken DFT$0.0123683463 4.74 % -0.94 %$0

$298,612

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DigiFinexToken
3924 NextEarth NextEarth NXTT$0.0000445129 18.87 % 85.3 %$0

$4,690

0 BTC Biểu đồ 7 ngày NextEarth
3925 Dark Energy Crystals Dark Energy Crystals DEC$0.0007388393 2.55 % -1.58 %$0

$990

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dark Energy Crystals
3926 AirCoin AirCoin AIR$0.0000000053 1.06 % 12.25 %$0

$1

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AirCoin
3927 Fat Cat Killer Fat Cat Killer kBUSD$0.0000000342 0 % -0.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fat Cat Killer
3928 Yearn Classic Finance Yearn Classic Finance EARN$0.0175112585 0 % 0.12 %$0

$19

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Yearn Classic Finance
3929 Apple Tokenized Stock Defichain Apple Tokenized Stock Defichain DAAPL$11.86 0 % 10.16 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Apple Tokenized Stock Defichain
3930 Fautor Fautor FTR$0.0136771715 0 % -14.2 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fautor
3931 BT.Finance BT.Finance BT$0.2574948749 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BT.Finance
3932 WX Token WX Token WX$0.0195138228 5.69 % -0.79 %$0

$1,012,413

0 BTC Biểu đồ 7 ngày WX Token
3933 IDK IDK IDK$0.0590643432 0 % -7.96 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày IDK
3934 CoolHash CoolHash COOHA$0.0789901237 3.8 % 9.84 %$0

$345,452

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CoolHash
3935 AAG AAG AAG$0.0107135561 -1.37 % 25.47 %$0

$310

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AAG
3936 AstroGrow AstroGrow ATG$0.0000073266 0 % 5.73 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AstroGrow
3937 MyToken MyToken MT$0.0002699564 0 % 13.08 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MyToken
3938 Saltmarble Saltmarble SML$0.4583404032 -0.01 % 0.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Saltmarble
3939 Maximus Token Maximus Token MAXI$0.0029535663 0 % 7.17 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Maximus Token
3940 Mammoth Mammoth MMT$0.0018021875 0.11 % 0.11 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Mammoth
3941 Tranquil Finance Tranquil Finance TRANQ$0.0000144720 0 % -16.29 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Tranquil Finance
3942 Belrium Belrium BEL$2.57 -0.07 % 0.58 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Belrium
3943 INGRESS INGRESS IGR$0.0003797989 0 % 0.31 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày INGRESS
3944 Torah Network Torah Network VP$0.0094198127 8.95 % 27.26 %$0

$1,132

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Torah Network
3945 NftyPlay NftyPlay POLO$0.0001369943 0 % -1.49 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày NftyPlay
3946 Koinos Koinos KOIN$0.2216249157 15.69 % 16.62 %$18,451,901

$62,676

18,451,901 BTC Biểu đồ 7 ngày Koinos
3947 Jinbi Token Jinbi Token JNB$30,890.93 0.03 % 0.11 %$0

$659,348

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Jinbi Token
3948 Idexo Token Idexo Token IDO$0.0190997289 -2 % -13.86 %$0

$129,937

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Idexo Token
3949 RealLink RealLink REAL$0.0121206050 0.04 % 51.67 %$0

$207,058

0 BTC Biểu đồ 7 ngày RealLink
3950 Viblos Viblos VIBLO$0.0005065539 0.06 % -0.13 %$0

$29,057

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Viblos