Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 04/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
351 DeFi Pulse Index DeFi Pulse Index DPI$122.68 2.47 % -11.21 %$68,575,052

$246,411

68,575,052 BTC Biểu đồ 7 ngày DeFi Pulse Index
352 HedgeTrade HedgeTrade HEDG$0.0073522579 0.27 % 6.07 %$0

$135

0 BTC Biểu đồ 7 ngày HedgeTrade
353 Polkastarter Polkastarter POLS$0.3436987237 3.35 % -9.31 %$34,098,224

$1,081,436

34,098,224 BTC Biểu đồ 7 ngày Polkastarter
354 Rari Governance Token Rari Governance Token RGT$0.1554345240 0.96 % -16.31 %$1,938,583

$175

1,938,583 BTC Biểu đồ 7 ngày Rari Governance Token
355 Propy Propy PRO$1.06 4.93 % 14.01 %$105,930,026

$3,511,053

105,930,026 BTC Biểu đồ 7 ngày Propy
356 BarnBridge BarnBridge BOND$0.3881373788 1.23 % 4.18 %$3,070,268

$2,849,923

3,070,268 BTC Biểu đồ 7 ngày BarnBridge
357 Rootstock Infrastructure Framework Rootstock Infrastructure Framework RIF$0.0788002548 2.66 % -6.89 %$78,800,255

$3,897,607

78,800,255 BTC Biểu đồ 7 ngày Rootstock Infrastructure Framework
358 Verge Verge XVG$0.0084161257 4.37 % -19.34 %$139,050,819

$13,976,932

139,050,819 BTC Biểu đồ 7 ngày Verge
359 Enzyme Enzyme MLN$15.18 3.42 % -4.02 %$40,496,355

$9,726,951

40,496,355 BTC Biểu đồ 7 ngày Enzyme
360 Darma Cash Darma Cash DMCH$0.0090652209 27.28 % 0 %$1,978,511

$0

1,978,511 BTC Biểu đồ 7 ngày Darma Cash
361 Badger DAO Badger DAO BADGER$3.78 5.48 % -2.99 %$76,674,892

$13,119,127

76,674,892 BTC Biểu đồ 7 ngày Badger DAO
362 Electroneum Electroneum ETN$0.0030084896 4.25 % 29.11 %$54,092,095

$887,646

54,092,095 BTC Biểu đồ 7 ngày Electroneum
363 Divi Divi DIVI$0.0037628414 0.25 % 0.28 %$15,702,904

$145,479

15,702,904 BTC Biểu đồ 7 ngày Divi
364 Marlin Marlin POND$0.0189119206 1.47 % 15.95 %$152,947,812

$23,326,073

152,947,812 BTC Biểu đồ 7 ngày Marlin
365 Stargate Finance Stargate Finance STG$0.3323434700 1.43 % -0.93 %$67,910,539

$51,385,200

67,910,539 BTC Biểu đồ 7 ngày Stargate Finance
366 Venus BUSD Venus BUSD vBUSD$0.0223031599 -0.02 % -0.02 %$60,101,897

$0

60,101,897 BTC Biểu đồ 7 ngày Venus BUSD
367 TitanSwap TitanSwap TITAN$0.0018000196 -5.23 % -18.08 %$166,709

$2

166,709 BTC Biểu đồ 7 ngày TitanSwap
368 Sport and Leisure Sport and Leisure SNL$0.1095031569 0 % -4.89 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sport and Leisure
369 CENNZnet CENNZnet CENNZ$0.0057203967 5.4 % -20.41 %$6,864,476

$35,679

6,864,476 BTC Biểu đồ 7 ngày CENNZnet
370 MOBOX MOBOX MBOX$0.1402958480 8.43 % -10.13 %$57,269,837

$11,856,218

57,269,837 BTC Biểu đồ 7 ngày MOBOX
371 Verasity Verasity VRA$0.0031085938 10.46 % -15.42 %$30,459,808

$12,510,298

30,459,808 BTC Biểu đồ 7 ngày Verasity
372 cVault.finance cVault.finance CORE$3,084.82 0.56 % -9.88 %$0

$3,581

0 BTC Biểu đồ 7 ngày cVault.finance
373 World Mobile Token World Mobile Token WMTX$0.3106420035 10.55 % -4.88 %$152,785,776

$16,600,010

152,785,776 BTC Biểu đồ 7 ngày World Mobile Token
374 ASD ASD ASD$0.0328181939 -0.32 % -8.32 %$21,680,200

$1,105,648

21,680,200 BTC Biểu đồ 7 ngày ASD
375 Viction Viction VIC$0.3405924055 -0.39 % 4.12 %$32,979,819

$2,604,175

32,979,819 BTC Biểu đồ 7 ngày Viction
376 IDEX IDEX IDEX$0.0465843906 6.03 % -6.69 %$37,616,383

$10,468,219

37,616,383 BTC Biểu đồ 7 ngày IDEX
377 Tellor Tellor TRB$46.98 4.93 % -7.59 %$124,319,605

$28,987,371

124,319,605 BTC Biểu đồ 7 ngày Tellor
378 Alchemix Alchemix ALCX$14.76 0.73 % -9.53 %$35,315,481

$7,160,446

35,315,481 BTC Biểu đồ 7 ngày Alchemix
379 Vai Vai VAI$0.9968126459 0.41 % 0.17 %$2,851,916

$330,122

2,851,916 BTC Biểu đồ 7 ngày Vai
380 Dero Dero DERO$0.7290487251 -4.76 % 12.64 %$10,434,813

$22,175

10,434,813 BTC Biểu đồ 7 ngày Dero
381 Aergo Aergo AERGO$0.1072573917 4.94 % -5.16 %$50,410,974

$7,756,332

50,410,974 BTC Biểu đồ 7 ngày Aergo
382 Mask Network Mask Network MASK$2.22 5.57 % -8.76 %$221,682,227

$45,669,419

221,682,227 BTC Biểu đồ 7 ngày Mask Network
383 COMBO COMBO COMBO$0.3383475751 5.37 % -5.49 %$24,040,187

$6,520,166

24,040,187 BTC Biểu đồ 7 ngày COMBO
384 AXEL AXEL AXEL$0.0795755503 0.85 % 24.04 %$22,528,055

$10,965

22,528,055 BTC Biểu đồ 7 ngày AXEL
385 Chrono.tech Chrono.tech TIME$19.80 7.45 % 15.39 %$14,062,345

$1,282,487

14,062,345 BTC Biểu đồ 7 ngày Chrono.tech
386 Telos Telos TLOS$0.1439252016 3.96 % -11.89 %$54,054,517

$14,061,411

54,054,517 BTC Biểu đồ 7 ngày Telos
387 ThunderCore ThunderCore TT$0.0037470569 -1.05 % 0.53 %$44,011,483

$1,438,255

44,011,483 BTC Biểu đồ 7 ngày ThunderCore
388 Origin Dollar Origin Dollar OUSD$1.02 1.1 % 1.47 %$8,776,126

$36,062

8,776,126 BTC Biểu đồ 7 ngày Origin Dollar
389 Ampleforth Ampleforth AMPL$1.26 7.49 % -5.49 %$35,655,381

$746,455

35,655,381 BTC Biểu đồ 7 ngày Ampleforth
390 Hunt Town Hunt Town HUNT$0.3602254585 1.09 % -0.51 %$45,448,810

$2,066,430

45,448,810 BTC Biểu đồ 7 ngày Hunt Town
391 Hyperion Hyperion HYN$0.1841667549 0 % -2.12 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hyperion
392 RAMP RAMP RAMP$0.0671488599 6.35 % -1.03 %$32,086,327

$808

32,086,327 BTC Biểu đồ 7 ngày RAMP
393 JasmyCoin JasmyCoin JASMY$0.0250077053 1.2 % -7.57 %$1,236,505,980

$86,159,496

1,236,505,980 BTC Biểu đồ 7 ngày JasmyCoin
394 ABBC Coin ABBC Coin ABBC$0.0028950999 -6.26 % 7.19 %$2,620,955

$9,636

2,620,955 BTC Biểu đồ 7 ngày ABBC Coin
395 ARPA ARPA ARPA$0.0402622312 3.61 % -3.87 %$61,181,947

$14,703,179

61,181,947 BTC Biểu đồ 7 ngày ARPA
396 Celo Dollar Celo Dollar CUSD$0.9990597322 -0.08 % -0.1 %$35,520,735

$4,196,704

35,520,735 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo Dollar
397 Mango Mango MNGO$0.0246771053 -13.46 % 39.44 %$27,575,869

$525,580

27,575,869 BTC Biểu đồ 7 ngày Mango
398 Neutrino System Base Token Neutrino System Base Token NSBT$0.0976862398 1.17 % -10.1 %$276,909

$80

276,909 BTC Biểu đồ 7 ngày Neutrino System Base Token
399 dKargo dKargo DKA$0.0253700926 0.17 % -10.96 %$118,901,168

$1,745,377

118,901,168 BTC Biểu đồ 7 ngày dKargo
400 Starlink Starlink STARL$0.0000007666 2.44 % -5.03 %$7,649,900

$384,109

7,649,900 BTC Biểu đồ 7 ngày Starlink