Top 100 Các loại tiền điện tử theo vốn hóa thị trường mới nhất hôm nay 17/06/2026

Vốn hóa thị trường tiền điện tử toàn cầu là ₫59253.14T, tăng 3.45% trong một ngày qua. Đọc thêm

Xu Hướng

Xem thêm
  1. FLOCK

    FLOCK FLOCK

    -1.31%
  2. Bitcoin

    Bitcoin BTC

    3.96%
  3. Ethereum

    Ethereum ETH

    4.54%

Biggest Gainers

Xem thêm
  1. Wegie

    Wegie WEGI

    1,735.79%
  2. DOGO

    DOGO DOGO

    1,538.94%
  3. FLAKY

    FLAKY FLAKY

    1,363.96%

Danh Mục Đầu Tư

Lời/Lỗ
Tổng lời
  1. DOGE

    $500
    $5000
  2. HYPER

    $200
    $2000
  3. DCR

    $20
    $200
#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
4501 CyBloc Battery Token CyBloc Battery Token CBT$0.0001083125 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CyBloc Battery Token
4502 EAGLE MINING NETWORK EAGLE MINING NETWORK EGON$0.0113545513 3.52 % 18.16 %$0

$1,237

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EAGLE MINING NETWORK
4503 Infinite Launch Infinite Launch ILA$0.0001734961 0 % 0.31 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Infinite Launch
4504 Talent Token Talent Token TTX$0.0000032062 10.83 % -16.68 %$0

$31

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Talent Token
4505 Sunflower Land Sunflower Land SFL$0.0470626451 -5.89 % -1.35 %$0

$30,477

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sunflower Land
4506 Agro Global Agro Global AGRO$0.0002699870 -6.62 % -6.8 %$0

$49

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Agro Global
4507 POLYSPORTS POLYSPORTS PS1$0.0001937860 -1.94 % 11.02 %$0

$8

0 BTC Biểu đồ 7 ngày POLYSPORTS
4508 Bright Union Bright Union BRIGHT$0.0107439645 19.18 % 35.45 %$0

$1,300

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bright Union
4509 The Killbox The Killbox KBOX$0.0000270995 -8.69 % 0.11 %$0

$301

0 BTC Biểu đồ 7 ngày The Killbox
4510 Protofi Protofi PROTO$0.0000187117 4.85 % -13.23 %$0

$51

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Protofi
4511 Smarty Pay Smarty Pay SPY$0.0002609565 2.27 % -0.53 %$0

$43

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Smarty Pay
4512 Laqira Protocol Laqira Protocol LQR$0.1461486723 -2.02 % -10.4 %$11,929,190

$253,353

11,929,190 BTC Biểu đồ 7 ngày Laqira Protocol
4513 Berylbit Layer-3 Network (old) Berylbit Layer-3 Network (old) BRB$0.0000230558 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Berylbit Layer-3 Network (old)
4514 Morphie Network Morphie Network MRFI$0.0000007379 0.04 % -25.16 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Morphie Network
4515 TRYC TRYC TRYC$0.0281246322 0.58 % 0.28 %$0

$2,271

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TRYC
4516 Kripto koin Kripto koin KRIPTO$0.0000716904 10.15 % 25.55 %$388,526

$36,700

388,526 BTC Biểu đồ 7 ngày Kripto koin
4517 HalfPizza HalfPizza PIZA$0.0000016653 7.11 % 12.3 %$0

$520

0 BTC Biểu đồ 7 ngày HalfPizza
4518 EverSAFU EverSAFU EVERSAFU$0.0000051785 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày EverSAFU
4519 MetaGods MetaGods MGOD$0.0007200796 -4.48 % -5.84 %$0

$389

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MetaGods
4520 Baskonia Fan Token Baskonia Fan Token BKN$0.0009071161 -1.51 % 2.18 %$0

$4,086

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Baskonia Fan Token
4521 ElasticSwap ElasticSwap TIC$4.75 -3.64 % 12.51 %$0

$4,166

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ElasticSwap
4522 Liquidus (old) Liquidus (old) LIQ$0.0070919804 3.75 % -0.56 %$0

$83

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Liquidus (old)
4523 HashBridge Oracle HashBridge Oracle HBO$0.0109935096 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày HashBridge Oracle
4524 Graphen Graphen ELTG$0.0000059958 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Graphen
4525 Apollo Crypto DAO Apollo Crypto DAO APOLLO$0.0000014951 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Apollo Crypto DAO
4526 CSR CSR CSR$0.0169966034 -13.43 % -11.5 %$0

$49,962

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CSR
4527 Staked NEAR Staked NEAR STNEAR$10.27 -2.41 % 13.57 %$0

$102,138

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Staked NEAR
4528 MyKingdom MyKingdom MYK$0.0061014450 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MyKingdom
4529 Gas DAO Gas DAO GAS$0.0000004385 -4.84 % -7.12 %$0

$61,230

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gas DAO
4530 Mindsync Mindsync MAI$0.0060247947 -0.08 % 0.06 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Mindsync
4531 Gem Pad Gem Pad GEMS$0.0056402271 4.96 % -2.4 %$0

$38

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gem Pad
4532 Ethereum Wrapped Filecoin Ethereum Wrapped Filecoin EFIL$5.30 0 % -0.46 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethereum Wrapped Filecoin
4533 ASSARA ASSARA ASSA$0.0000000100 0 % -0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ASSARA
4534 ProSwap ProSwap PROS$0.6799221528 2.28 % -11.76 %$0

$5,902

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ProSwap
4535 Metablackout Metablackout MBT$0.0003901047 0 % -0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Metablackout
4536 Black Box Black Box BBOX$0.0055716801 0 % -0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Black Box
4537 Gnome Mines Gnome Mines GMINES$0.0000331060 0 % 10.91 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gnome Mines
4538 PeaceTokenFinance PeaceTokenFinance PET$0.0000005101 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PeaceTokenFinance
4539 All.Art Protocol All.Art Protocol AART$0.0001052578 6.39 % -1.79 %$324,991

$4,122

324,991 BTC Biểu đồ 7 ngày All.Art Protocol
4540 PL^Gnet PL^Gnet PLUG$0.0000814037 -5.81 % 34.87 %$0

$25,130

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PL^Gnet
4541 Hypersign Identity Hypersign Identity HID$0.0116396924 3.09 % -24.29 %$0

$2,447

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hypersign Identity
4542 Cronospad Cronospad CPAD$0.0001392380 0 % -0.99 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Cronospad
4543 Voice Street Voice Street VST$0.0084446206 5.94 % 14.95 %$0

$22,477

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Voice Street
4544 Sifu Vision Sifu Vision SIFU$99.03 -0.12 % 0.23 %$0

$1,079

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sifu Vision
4545 Pizza Game Pizza Game PIZZA$0.0000000099 9.54 % 3.88 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pizza Game
4546 Wrapped KuCoin Token Wrapped KuCoin Token WKCS$9.92 -1.83 % 3.48 %$0

$141

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped KuCoin Token
4547 Yeni Malatyaspor Token Yeni Malatyaspor Token YMS$0.0234593157 -2.47 % -11.19 %$0

$19,977

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Yeni Malatyaspor Token
4548 VR Blocks VR Blocks VRBLOCKS$0.0054227707 0.28 % -32.91 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày VR Blocks
4549 Charged Particles Charged Particles IONX$0.0040443741 -0.67 % -5.71 %$0

$78,131

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Charged Particles
4550 Nahmii Nahmii NII$0.0004600126 10.52 % 1.63 %$0

$24,769

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Nahmii