Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch 101
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top các token Algorithmic Stablecoin hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Algorithmic Stablecoin. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1Tiền ảo sUSD

sUSD SUSD

$0.9751285823 -0.57 % -0.85 %$19,987,680

$309,498

19,987,680 BTC Biểu đồ 7 ngày sUSD
2Tiền ảo Ampleforth

Ampleforth AMPL

$1.26 7.49 % -5.49 %$35,655,381

$746,455

35,655,381 BTC Biểu đồ 7 ngày Ampleforth
3Tiền ảo Neutrino Index

Neutrino Index XTN

$0.0283575503 8.74 % -12.04 %$1,474,046

$4,242

1,474,046 BTC Biểu đồ 7 ngày Neutrino Index
4Tiền ảo USDX [Kava]

USDX [Kava] USDX

$0.6037117733 -3.02 % -4.9 %$67,354,471

$186,036

67,354,471 BTC Biểu đồ 7 ngày USDX [Kava]
5Tiền ảo DefiDollar

DefiDollar DUSD

$0.6425179358 0 % 0 %$0

$110,009

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DefiDollar
6Tiền ảo Frax

Frax FRAX

$0.9971249948 0.02 % 0.36 %$647,566,314

$11,788,011

647,566,314 BTC Biểu đồ 7 ngày Frax
7Tiền ảo TerraClassicUSD

TerraClassicUSD USTC

$0.0148652236 3.66 % -4.27 %$82,669,469

$6,045,278

82,669,469 BTC Biểu đồ 7 ngày TerraClassicUSD
8Tiền ảo Celo Dollar

Celo Dollar CUSD

$0.9990597322 -0.08 % -0.1 %$35,520,735

$4,196,704

35,520,735 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo Dollar
9Tiền ảo Fei USD

Fei USD FEI

$0.9668752430 -0.61 % -0.06 %$4,478,027

$17,355

4,478,027 BTC Biểu đồ 7 ngày Fei USD
10Tiền ảo Parallel

Parallel PAR

$0.4106295107 0 % -61.93 %$0

$41

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Parallel
11Tiền ảo Tribe

Tribe TRIBE

$0.5632743487 6.85 % 1.14 %$306,921,443

$64,523

306,921,443 BTC Biểu đồ 7 ngày Tribe
12Tiền ảo Celo Euro

Celo Euro CEUR

$1.04 -0.45 % 0.74 %$3,890,280

$6,083,436

3,890,280 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo Euro
13Tiền ảo USN

USN USN

$0.9776847990 -0.03 % -0.02 %$0

$15

0 BTC Biểu đồ 7 ngày USN
14Tiền ảo USDD

USDD USDD

$0.9965212977 0.09 % -0.21 %$743,320,787

$3,972,233

743,320,787 BTC Biểu đồ 7 ngày USDD
15Tiền ảo SpiceUSD

SpiceUSD USDS

$0.1014076768 0 % -8.63 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày SpiceUSD
16Tiền ảo Inflation Adjusted USDS

Inflation Adjusted USDS IUSDS

$0.4028304719 0 % 0.02 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Inflation Adjusted USDS