Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token AMM hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho AMM. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cykura CYS | $0.0034374248 | 0.82 % | -38.1 % | $0 | $13,751 | 0 BTC |
| ||
| 2 | BabySwap BABY | $0.0021239942 | 2.22 % | -8.55 % | $1,318,779 | $68,190 | 1,318,779 BTC |
| ||
| 3 | Integral ITGR | $0.0036009649 | 0.39 % | -12.42 % | $784,576 | $56,325 | 784,576 BTC |
| ||
| 4 | Biswap BSW | $0.0558973033 | 4.04 % | -0.74 % | $30,399,299 | $3,799,238 | 30,399,299 BTC |
| ||
| 5 | Orca ORCA | $2.82 | 9.15 % | -19.59 % | $150,047,378 | $14,064,606 | 150,047,378 BTC |
| ||
| 6 | JOE JOE | $0.3135660820 | 0.37 % | -1.3 % | $120,757,980 | $14,460,288 | 120,757,980 BTC |
| ||
| 7 | Ardana DANA | $0.0012949743 | -0.65 % | 8.67 % | $0 | $809 | 0 BTC |
| ||
| 8 | EverRise RISE | $0.0000579461 | 2.21 % | -0.21 % | $3,701,539 | $457 | 3,701,539 BTC |
| ||
| 9 | XY Finance XY | $0.0393719374 | 10.96 % | 9.06 % | $354,206 | $3,016 | 354,206 BTC |
|