Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Animal Memes hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Animal Memes. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Harambe on Solana HARAMBE | $0.0091366939 | 11.93 % | -27.93 % | $0 | $539,469 | 0 BTC |
| ||
| 2 | MOO DENG (moodengmoon) MOODENG | $0.0000000000 | 3.25 % | -28.29 % | $0 | $3,254 | 0 BTC |
| ||
| 3 | MOO DENG (moodeng.vip) MOODENG | $0.0000844632 | 9.25 % | -11.42 % | $34,503,896 | $4,546,978 | 34,503,896 BTC |
| ||
| 4 | Moo Deng (moodengsol.com) MOODENG | $0.1152329137 | 0.7 % | -16.35 % | $114,077,334 | $69,409,534 | 114,077,334 BTC |
| ||
| 5 | Pesto the Baby King Penguin PESTO | $0.0013676947 | 3.89 % | -5.85 % | $1,367,695 | $1,188,799 | 1,367,695 BTC |
| ||
| 6 | sudeng HIPPO | $0.0070724755 | 7.82 % | 12.73 % | $70,724,755 | $32,635,403 | 70,724,755 BTC |
| ||
| 7 | MOODENG (moodengbnb.com) MDB | $0.0000014689 | 0.33 % | 0.92 % | $0 | $16,054 | 0 BTC |
| ||
| 8 | Peanut PEANUT | $0.0000005322 | 5.36 % | -2.09 % | $217,929 | $2,431 | 217,929 BTC |
| ||
| 9 | Peanut the Squirrel PNUT | $0.2609262483 | 4.99 % | -27.95 % | $260,888,097 | $135,489,066 | 260,888,097 BTC |
| ||
| 10 | Pnut PNUT | $0.0006056403 | -1.27 % | -17.49 % | $0 | $511 | 0 BTC |
|