Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch 101
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top các token Arbitrum Ecosystem hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Arbitrum Ecosystem. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1Tiền ảo Dopex Rebate Token

Dopex Rebate Token RDPX

$3.64 18.98 % 21.25 %$0

$225

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dopex Rebate Token
2Tiền ảo Amy Finance

Amy Finance AMY

$0.0000651495 0 % 0.13 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Amy Finance
3Tiền ảo Synapse

Synapse SYN

$0.4427573581 6.06 % -16.92 %$87,182,799

$10,850,664

87,182,799 BTC Biểu đồ 7 ngày Synapse
4Tiền ảo Tracer DAO

Tracer DAO TCR

$0.0035206571 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Tracer DAO
5Tiền ảo Magic Token

Magic Token MAGIC

$0.1129284364 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Magic Token
6Tiền ảo Hundred Finance

Hundred Finance HND

$0.0086328824 5.43 % -13.31 %$0

$32

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hundred Finance
7Tiền ảo Arbis Finance

Arbis Finance ARBIS

$0.0000024078 0 % 0.19 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Arbis Finance
8Tiền ảo dForce USD

dForce USD USX

$0.9949585315 0.05 % -0.03 %$0

$18,179

0 BTC Biểu đồ 7 ngày dForce USD
9Tiền ảo WePiggy Coin

WePiggy Coin WPC

$0.0000406057 0 % -0.78 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày WePiggy Coin
10Tiền ảo KillSwitch

KillSwitch KSW

$0.0088148476 0 % 1.07 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KillSwitch
11Tiền ảo Kromatika

Kromatika KROM

$0.0137025179 -4.93 % -10.11 %$1,100,047

$59,377

1,100,047 BTC Biểu đồ 7 ngày Kromatika
12Tiền ảo Treasure

Treasure MAGIC

$0.3400330897 6.71 % -4.52 %$98,881,102

$36,763,037

98,881,102 BTC Biểu đồ 7 ngày Treasure
13Tiền ảo Saddle

Saddle SDL

$0.0017837525 -11.01 % -33.38 %$0

$43,314

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Saddle
14Tiền ảo Umami Finance

Umami Finance UMAMI

$2.75 6.6 % 2.28 %$0

$88

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Umami Finance
15Tiền ảo XY Finance

XY Finance XY

$0.0393719374 10.96 % 9.06 %$354,206

$3,016

354,206 BTC Biểu đồ 7 ngày XY Finance
16Tiền ảo Multichain

Multichain MULTI

$1.08 -28.61 % 1609.75 %$15,716,233

$6,667,749

15,716,233 BTC Biểu đồ 7 ngày Multichain
17Tiền ảo CreDA

CreDA CREDA

$0.0692008931 0.01 % -0.66 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CreDA
18Tiền ảo Sperax USD

Sperax USD USDs

$1.01 0.44 % 0.86 %$976,801

$2,569,361

976,801 BTC Biểu đồ 7 ngày Sperax USD
19Tiền ảo Jones DAO

Jones DAO JONES

$0.1728770705 3.44 % -2.91 %$0

$63,215

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Jones DAO
20Tiền ảo Stargate Finance

Stargate Finance STG

$0.3323434700 1.43 % -0.93 %$67,910,539

$51,385,200

67,910,539 BTC Biểu đồ 7 ngày Stargate Finance
21Tiền ảo Doubloon

Doubloon DBL

$0.0002184711 0 % 29.82 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Doubloon
22Tiền ảo Vesta Finance

Vesta Finance VSTA

$0.0460886253 0 % -4.28 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Vesta Finance
23Tiền ảo Hydranet

Hydranet HDN

$0.0263191809 1.41 % -6.62 %$4,172,350

$8,234

4,172,350 BTC Biểu đồ 7 ngày Hydranet
24Tiền ảo iZUMi Bond USD

iZUMi Bond USD IUSD

$1.07 0 % -0.77 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày iZUMi Bond USD
25Tiền ảo PlutusDAO

PlutusDAO PLS

$0.0220647378 3.47 % -8.8 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PlutusDAO
26Tiền ảo Minato

Minato MNTO

$2.86 -7.32 % 7.45 %$0

$174

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Minato
27Tiền ảo Radiant Capital

Radiant Capital RDNT

$0.0455688857 5.45 % -5.48 %$54,297,214

$9,612,158

54,297,214 BTC Biểu đồ 7 ngày Radiant Capital