Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch 101
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top các token BRC-20 hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho BRC-20. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1Tiền ảo ORDI

ORDI ORDI

$18.35 4.58 % -4.77 %$385,254,319

$71,340,893

385,254,319 BTC Biểu đồ 7 ngày ORDI
2Tiền ảo VMPX (Ordinals)

VMPX (Ordinals) VMPX

$0.0123313869 -21.33 % 19.98 %$0

$91,813

0 BTC Biểu đồ 7 ngày VMPX (Ordinals)
3Tiền ảo PEPE (Ordinals)

PEPE (Ordinals) PEPEBRC

$0.0314633890 -8.74 % -13.2 %$0

$160,046

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PEPE (Ordinals)
4Tiền ảo meme (Ordinals)

meme (Ordinals) MEME

$0.0212530570 1.25 % -6.18 %$0

$340,183

0 BTC Biểu đồ 7 ngày meme (Ordinals)
5Tiền ảo $BSV (Ordinals)

$BSV (Ordinals) $BSV

$0.0085298304 5.61 % 11.33 %$0

$2,297

0 BTC Biểu đồ 7 ngày $BSV (Ordinals)
6Tiền ảo Drac (Ordinals)

Drac (Ordinals) DRAC

$0.0030999384 36.02 % 16.36 %$0

$1,543

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Drac (Ordinals)
7Tiền ảo NOOT (Ordinals)

NOOT (Ordinals) NOOT

$0.0002358749 -5.19 % -7.82 %$0

$1,600

0 BTC Biểu đồ 7 ngày NOOT (Ordinals)
8Tiền ảo NALS (Ordinals)

NALS (Ordinals) NALS

$0.0214128406 11.88 % 12.49 %$0

$13,823

0 BTC Biểu đồ 7 ngày NALS (Ordinals)
9Tiền ảo PIZA (Ordinals)

PIZA (Ordinals) PIZA

$0.0671925938 6.56 % -24.58 %$0

$191,044

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PIZA (Ordinals)
10Tiền ảo BANK (Ordinals)

BANK (Ordinals) BANK

$0.0034156661 -11.95 % -18.77 %$0

$6,700

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BANK (Ordinals)
11Tiền ảo trac (Ordinals)

trac (Ordinals) TRAC

$0.4159360058 15.1 % 23.49 %$8,734,656

$789,745

8,734,656 BTC Biểu đồ 7 ngày trac (Ordinals)
12Tiền ảo OHMS (Ordinals)

OHMS (Ordinals) OHMS

$0.0107989905 0 % 0.03 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày OHMS (Ordinals)
13Tiền ảo BISOSwap

BISOSwap BISO

$0.0014349402 -4.31 % 13.42 %$0

$447,240

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BISOSwap
14Tiền ảo OXBT (Ordinals)

OXBT (Ordinals) OXBT

$0.0023299372 0.02 % -49.52 %$465,987

$0

465,987 BTC Biểu đồ 7 ngày OXBT (Ordinals)
15Tiền ảo WHEE (Ordinals)

WHEE (Ordinals) WHEE

$0.0001997382 -93.33 % -85.73 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày WHEE (Ordinals)
16Tiền ảo SATS (Ordinals)

SATS (Ordinals) SATS

$0.0000001307 1.64 % 10.82 %$274,524,163

$40,936,421

274,524,163 BTC Biểu đồ 7 ngày SATS (Ordinals)