Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch 101
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top các token Celo Ecosystem hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Celo Ecosystem. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1Tiền ảo Ankr

Ankr ANKR

$0.0285197883 4.65 % -8.8 %$285,197,883

$18,002,920

285,197,883 BTC Biểu đồ 7 ngày Ankr
2Tiền ảo Celo

Celo CELO

$0.5376744597 3.54 % -6.66 %$300,856,125

$46,563,319

300,856,125 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo
3Tiền ảo Celo Dollar

Celo Dollar CUSD

$0.9990597322 -0.08 % -0.1 %$35,520,735

$4,196,704

35,520,735 BTC Biểu đồ 7 ngày Celo Dollar
4Tiền ảo Ubeswap

Ubeswap UBE

$0.0120086174 -40.59 % -26.46 %$0

$20,900

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ubeswap
5Tiền ảo Coin98

Coin98 C98

$0.1238172755 4.68 % -3.49 %$111,538,713

$41,628,725

111,538,713 BTC Biểu đồ 7 ngày Coin98
6Tiền ảo Symmetric

Symmetric SYMM

$0.4871400242 -1.19 % 10.93 %$0

$3

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Symmetric
7Tiền ảo Allbridge

Allbridge ABR

$0.0763548807 0.39 % -1.92 %$0

$497

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Allbridge
8Tiền ảo Moola Market

Moola Market MOO

$0.0033162557 6.26 % -6.57 %$0

$128

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Moola Market
9Tiền ảo CeloLaunch

CeloLaunch cLA

$0.0053012079 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CeloLaunch
10Tiền ảo Mobius Money

Mobius Money MOBI

$0.0000197323 1.52 % -5.54 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Mobius Money
11Tiền ảo Plastiks

Plastiks PLASTIK

$0.0011634000 -2.28 % -37.55 %$177,363

$159

177,363 BTC Biểu đồ 7 ngày Plastiks
12Tiền ảo Ari Swap

Ari Swap ARI

$0.0000437502 1.78 % 34.45 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ari Swap
13Tiền ảo Moola Celo

Moola Celo mCELO

$0.5482882930 5.36 % -5.05 %$0

$23

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Moola Celo
14Tiền ảo Moola Celo EUR

Moola Celo EUR mCEUR

$1.04 -0.47 % 0.69 %$0

$2,684

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Moola Celo EUR
15Tiền ảo Moola Celo USD

Moola Celo USD mCUSD

$0.9998810355 0.77 % -0.12 %$0

$14,914

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Moola Celo USD
16Tiền ảo ImmortalDAO Finance

ImmortalDAO Finance IMMO

$1.15 264.35 % 253.97 %$0

$2,866

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ImmortalDAO Finance