Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch 101
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top các token CMC Crypto Yearbook 2024-25 hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho CMC Crypto Yearbook 2024-25. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1Tiền ảo Arweave

Arweave AR

$13.25 3.59 % -6.49 %$869,635,556

$48,477,741

869,635,556 BTC Biểu đồ 7 ngày Arweave
2Tiền ảo Render

Render RENDER

$6.00 -0.59 % -9.19 %$3,106,941,267

$136,727,947

3,106,941,267 BTC Biểu đồ 7 ngày Render
3Tiền ảo NEAR Protocol

NEAR Protocol NEAR

$4.55 1.74 % -8.46 %$5,361,184,542

$262,967,933

5,361,184,542 BTC Biểu đồ 7 ngày NEAR Protocol
4Tiền ảo Pendle

Pendle PENDLE

$3.53 4.43 % -1.05 %$581,012,936

$60,292,096

581,012,936 BTC Biểu đồ 7 ngày Pendle
5Tiền ảo Toncoin

Toncoin TON

$4.94 1.87 % -0.78 %$12,302,869,660

$179,588,962

12,302,869,660 BTC Biểu đồ 7 ngày Toncoin
6Tiền ảo Clearpool

Clearpool CPOOL

$0.3154912624 3 % -5.35 %$230,940,685

$6,587,431

230,940,685 BTC Biểu đồ 7 ngày Clearpool
7Tiền ảo Sui

Sui SUI

$3.86 9.2 % -10.45 %$11,630,790,567

$1,500,768,152

11,630,790,567 BTC Biểu đồ 7 ngày Sui
8Tiền ảo Ondo

Ondo ONDO

$1.33 2.96 % 2.01 %$4,212,281,749

$357,188,024

4,212,281,749 BTC Biểu đồ 7 ngày Ondo
9Tiền ảo Bittensor

Bittensor TAO

$434.36 8.5 % 10.7 %$3,568,382,346

$463,021,856

3,568,382,346 BTC Biểu đồ 7 ngày Bittensor
10Tiền ảo Echelon Prime

Echelon Prime PRIME

$10.13 16.62 % -18.41 %$362,372,922

$11,007,556

362,372,922 BTC Biểu đồ 7 ngày Echelon Prime
11Tiền ảo ORDI

ORDI ORDI

$18.35 4.58 % -4.77 %$385,254,319

$71,340,893

385,254,319 BTC Biểu đồ 7 ngày ORDI
12Tiền ảo Arkham

Arkham ARKM

$1.13 3.22 % -1.03 %$254,854,833

$97,357,607

254,854,833 BTC Biểu đồ 7 ngày Arkham
13Tiền ảo Jito

Jito JTO

$2.91 10.86 % 3.63 %$837,358,873

$68,358,233

837,358,873 BTC Biểu đồ 7 ngày Jito
14Tiền ảo dogwifhat

dogwifhat WIF

$1.14 3.72 % -15.54 %$1,143,518,555

$285,813,355

1,143,518,555 BTC Biểu đồ 7 ngày dogwifhat
15Tiền ảo Popcat (SOL)

Popcat (SOL) POPCAT

$0.3871447393 10.8 % -9.93 %$379,391,463

$46,276,425

379,391,463 BTC Biểu đồ 7 ngày Popcat (SOL)
16Tiền ảo Notcoin

Notcoin NOT

$0.0044142198 2.5 % -13.46 %$452,267,535

$85,090,218

452,267,535 BTC Biểu đồ 7 ngày Notcoin
17Tiền ảo Wormhole

Wormhole W

$0.2135876955 5.56 % -4.51 %$606,128,664

$40,984,894

606,128,664 BTC Biểu đồ 7 ngày Wormhole
18Tiền ảo ether.fi

ether.fi ETHFI

$1.57 2.29 % -5.53 %$345,240,147

$77,194,828

345,240,147 BTC Biểu đồ 7 ngày ether.fi
19Tiền ảo Aethir

Aethir ATH

$0.0526003415 1.32 % -12.8 %$324,658,271

$28,177,938

324,658,271 BTC Biểu đồ 7 ngày Aethir
20Tiền ảo cat in a dogs world

cat in a dogs world MEW

$0.0043547946 4.5 % -12.15 %$387,092,855

$34,219,263

387,092,855 BTC Biểu đồ 7 ngày cat in a dogs world
21Tiền ảo Ethena

Ethena ENA

$0.7296562667 2.53 % -14.73 %$2,212,910,646

$362,227,669

2,212,910,646 BTC Biểu đồ 7 ngày Ethena
22Tiền ảo EigenLayer

EigenLayer EIGEN

$2.62 8.43 % -0.36 %$614,676,993

$122,201,008

614,676,993 BTC Biểu đồ 7 ngày EigenLayer
23Tiền ảo DOGS

DOGS DOGS

$0.0002906201 6.16 % -11.69 %$150,177,952

$87,880,317

150,177,952 BTC Biểu đồ 7 ngày DOGS