Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Cybersecurity hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Cybersecurity. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quantstamp QSP | $0.0060941674 | 16.2 % | 25.74 % | $4,350,029 | $68,167 | 4,350,029 BTC |
| ||
| 2 | xMoney UTK | $0.0715802280 | 14.58 % | 30.27 % | $50,400,508 | $37,250,760 | 50,400,508 BTC |
| ||
| 3 | Remme REM | $0.0000582391 | 6.69 % | 6.51 % | $0 | $31 | 0 BTC |
| ||
| 4 | PolySwarm NCT | $0.0348379032 | -1.46 % | 3.88 % | $65,686,894 | $4,682,416 | 65,686,894 BTC |
| ||
| 5 | Cloudbric CLBK | $0.0022184904 | 1.42 % | 17.97 % | $0 | $2,990 | 0 BTC |
| ||
| 6 | VIDT Datalink VIDT | $0.0376933182 | -1.28 % | -10.22 % | $0 | $213,676 | 0 BTC |
| ||
| 7 | Shentu CTK | $0.5835909885 | 9.04 % | -17.54 % | $83,083,484 | $10,203,177 | 83,083,484 BTC |
| ||
| 8 | Hacken Token HAI | $0.0422167210 | 4.1 % | -14.87 % | $35,191,357 | $343,126 | 35,191,357 BTC |
| ||
| 9 | HAPI Protocol HAPI | $9.11 | 5.14 % | 6.14 % | $6,671,652 | $329,379 | 6,671,652 BTC |
| ||
| 10 | CryptEx CRX | $3.85 | 0 % | -3.75 % | $327,664 | $0 | 327,664 BTC |
| ||
| 11 | disBalancer DDOS | $0.0199893693 | 0 % | 0 % | $136,128 | $0 | 136,128 BTC |
| ||
| 12 | Lossless LSS | $0.0378060237 | -4.41 % | -22.73 % | $2,100,982 | $61,931 | 2,100,982 BTC |
| ||
| 13 | gotEM GOTEM | $0.0000100907 | 0 % | 0.12 % | $0 | $2 | 0 BTC |
| ||
| 14 | CheckDot CDT | $0.1459388154 | 2.76 % | -10.05 % | $1,130,389 | $199,455 | 1,130,389 BTC |
|