Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch 101
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top các token DuckSTARTER hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường

Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho DuckSTARTER. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1Tiền ảo Red Kite

Red Kite PKF

$0.0202038145 1.8 % -2.11 %$2,317,219

$11,438

2,317,219 BTC Biểu đồ 7 ngày Red Kite
2Tiền ảo Shadows

Shadows DOWS

$0.0040452918 0 % 0 %$107,200

$0

107,200 BTC Biểu đồ 7 ngày Shadows
3Tiền ảo Vortex Defi

Vortex Defi VTX

$0.0014846071 0 % -1.38 %$3,712

$0

3,712 BTC Biểu đồ 7 ngày Vortex Defi
4Tiền ảo TotemFi

TotemFi TOTM

$0.0059448384 0 % 0 %$36,345

$0

36,345 BTC Biểu đồ 7 ngày TotemFi
5Tiền ảo Ares Protocol

Ares Protocol ARES

$0.0004135417 -3.08 % -0.29 %$95,602

$12,258

95,602 BTC Biểu đồ 7 ngày Ares Protocol
6Tiền ảo keyTango

keyTango TANGO

$0.0045049298 0 % 0.36 %$44,672

$0

44,672 BTC Biểu đồ 7 ngày keyTango
7Tiền ảo Ramifi Protocol

Ramifi Protocol RAM

$0.0244301778 0.2 % 1.07 %$0

$9,238

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ramifi Protocol
8Tiền ảo Dora Factory

Dora Factory DORA

$1.77 1.36 % -13.18 %$9,260,747

$626,617

9,260,747 BTC Biểu đồ 7 ngày Dora Factory
9Tiền ảo LABS Group

LABS Group LABS

$0.0000765058 -1.5 % -4.28 %$169,604

$33,475

169,604 BTC Biểu đồ 7 ngày LABS Group
10Tiền ảo Lepricon

Lepricon L3P

$0.0000542872 -13.71 % -94.14 %$7,984

$44

7,984 BTC Biểu đồ 7 ngày Lepricon
11Tiền ảo ImpulseVen

ImpulseVen VEN

$0.0167881459 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ImpulseVen
12Tiền ảo ebox

ebox EBOX

$0.0085545604 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ebox
13Tiền ảo Cook Finance

Cook Finance COOK

$0.0223304355 -0.47 % -6.5 %$19,508,555

$154,186

19,508,555 BTC Biểu đồ 7 ngày Cook Finance
14Tiền ảo Collateral Pay

Collateral Pay COLL

$0.0115629607 0 % -2 %$71,599

$0

71,599 BTC Biểu đồ 7 ngày Collateral Pay
15Tiền ảo disBalancer

disBalancer DDOS

$0.0199893693 0 % 0 %$136,128

$0

136,128 BTC Biểu đồ 7 ngày disBalancer
16Tiền ảo Franklin

Franklin FLY

$0.0002847152 12.93 % -0.05 %$0

$10,948

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Franklin
17Tiền ảo NBX

NBX BYN

$0.0004923955 -0.39 % -42.65 %$4,364

$162,640

4,364 BTC Biểu đồ 7 ngày NBX
18Tiền ảo Cryptonovae

Cryptonovae YAE

$0.0020159777 0 % -0.15 %$157,017

$0

157,017 BTC Biểu đồ 7 ngày Cryptonovae
19Tiền ảo AMPnet Asset Platform and Exchange

AMPnet Asset Platform and Exchange AAPX

$0.0534414314 0 % -2.5 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AMPnet Asset Platform and Exchange
20Tiền ảo Raze Network

Raze Network RAZE

$0.0006954265 -5.66 % -2.94 %$82,541

$9,696

82,541 BTC Biểu đồ 7 ngày Raze Network
21Tiền ảo RocketX exchange

RocketX exchange RVF

$0.0889671566 2.9 % -5.45 %$8,335,449

$60,316

8,335,449 BTC Biểu đồ 7 ngày RocketX exchange
22Tiền ảo UniFarm

UniFarm UFARM

$0.0000971814 1.46 % -1.31 %$3,729

$12

3,729 BTC Biểu đồ 7 ngày UniFarm
23Tiền ảo PERI Finance

PERI Finance PERI

$0.0398943804 -5.19 % -10.63 %$340,702

$1,275

340,702 BTC Biểu đồ 7 ngày PERI Finance
24Tiền ảo TruePNL

TruePNL PNL

$0.0056198883 -29.72 % -45.79 %$0

$278

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TruePNL
25Tiền ảo MetaBrands

MetaBrands MAGE

$0.0230289219 -1.58 % 12.4 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MetaBrands