Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Gaming Guild hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Gaming Guild. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yield Guild Games YGG | $0.3214708062 | 5.33 % | -8.08 % | $135,934,673 | $58,733,007 | 135,934,673 BTC |
| ||
| 2 | Polinate POLI | $0.0004699338 | -22.29 % | -24.23 % | $72,508 | $4 | 72,508 BTC |
| ||
| 3 | Good Games Guild GGG | $0.0147919108 | -0.55 % | -19.32 % | $0 | $37,985 | 0 BTC |
| ||
| 4 | Decentral Games ICE ICE | $0.0000427884 | 15.89 % | 59.23 % | $9,699 | $6,777 | 9,699 BTC |
| ||
| 5 | Merit Circle MC | $0.1776385379 | 3.34 % | 3.53 % | $0 | $4,120 | 0 BTC |
| ||
| 6 | UNIX Corp UNIX | $0.0005231227 | -9.59 % | -32.7 % | $145,205 | $1,460 | 145,205 BTC |
| ||
| 7 | GuildFi GF | $0.0006311734 | 21.03 % | 41.33 % | $18,494 | $166 | 18,494 BTC |
| ||
| 8 | PathDAO PATH | $0.0081448578 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 9 | BlockchainSpace GUILD | $0.0014058789 | -3.43 % | -12.74 % | $0 | $559 | 0 BTC |
| ||
| 10 | DarkShield Games Studio DKS | $0.0000913468 | 12.2 % | 5.98 % | $0 | $77,771 | 0 BTC |
| ||
| 11 | Avocado DAO Token AVG | $0.0111218632 | 5.08 % | -6.99 % | $283,252 | $55,027 | 283,252 BTC |
| ||
| 12 | Chain of Legends CLEG | $0.0006969391 | 2.66 % | -1.61 % | $94,370 | $12,391 | 94,370 BTC |
| ||
| 13 | Myria MYRIA | $0.0022727955 | 1.7 % | 19.61 % | $61,218,839 | $3,754,961 | 61,218,839 BTC |
|