Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Health hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Health. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tokes TKS | $0.0073425887 | 0.02 % | 267.34 % | $1,468,515 | $1 | 1,468,515 BTC |
| ||
| 2 | Patientory PTOY | $0.0037546693 | 0 % | -87.44 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 3 | Dentacoin DCN | $0.0000023000 | 15.62 % | 15.13 % | $1,352,669 | $61 | 1,352,669 BTC |
| ||
| 4 | EncrypGen DNA | $0.0097757028 | -0 % | 0.13 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 5 | MediShares MDS | $0.0000980980 | 3.21 % | 2.75 % | $0 | $113 | 0 BTC |
| ||
| 6 | MediBloc MED | $0.0103048793 | -0.82 % | -2.29 % | $98,345,922 | $1,058,941 | 98,345,922 BTC |
| ||
| 7 | Medicalchain MTN | $0.0003006953 | -4.21 % | -1.62 % | $0 | $24 | 0 BTC |
| ||
| 8 | DOC.COM MTC | $0.0047991810 | 0 % | -0.03 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 9 | SOLVE SOLVE | $0.0022371614 | -17.26 % | -37.1 % | $1,566,293 | $37,224 | 1,566,293 BTC |
| ||
| 10 | MDsquare TMED | $0.0000084906 | 0 % | 0.12 % | $0 | $2 | 0 BTC |
| ||
| 11 | Babytoken BABY | $0.0002046624 | 0 % | 0.08 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 12 | DOSE DOSE | $0.0004490874 | -7.51 % | -19.94 % | $383,387 | $2,383,973 | 383,387 BTC |
|