Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token HECO Ecosystem hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho HECO Ecosystem. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huobi BTC HBTC | $20,826.83 | -10.39 % | -4.95 % | $20,191,338 | $32,340 | 20,191,338 BTC |
| ||
| 2 | Golff GOF | $0.0058398442 | 0.43 % | -1.38 % | $58,395 | $220 | 58,395 BTC |
| ||
| 3 | Injective INJ | $18.85 | 0.36 % | -9.88 % | $1,866,081,646 | $142,929,057 | 1,866,081,646 BTC |
| ||
| 4 | Beefy BIFI | $280.13 | 1.59 % | -7.45 % | $22,410,185 | $615,225 | 22,410,185 BTC |
| ||
| 5 | Dogeswap DOGES | $1.08 | 0 % | 0 % | $21,620 | $0 | 21,620 BTC |
| ||
| 6 | Earn Defi Coin EDC | $1.20 | 0 % | -0.06 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 7 | Mdex MDX | $0.0034181073 | 0.94 % | -6.63 % | $3,248,046 | $726,488 | 3,248,046 BTC |
| ||
| 8 | Auto AUTO | $10.47 | 2.68 % | -6.46 % | $802,842 | $14,010 | 802,842 BTC |
| ||
| 9 | Filda FILDA | $0.0010128037 | 3.9 % | -2.6 % | $0 | $226 | 0 BTC |
| ||
| 10 | Lendhub LHB | $0.0000553094 | 0 % | 0.85 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 11 | Channels CAN | $0.0003179137 | 2.57 % | -0.08 % | $0 | $492 | 0 BTC |
| ||
| 12 | HecoFi HFI | $0.0000297560 | 0 % | 1.56 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 13 | Bitune TUNE | $0.0031695535 | 3.97 % | 1.07 % | $99,212 | $126,642 | 99,212 BTC |
| ||
| 14 | dFuture DFT | $0.0000329956 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 15 | Converter.Finance CON | $0.0296507728 | -0.42 % | -0.42 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 16 | Pilot PTD | $0.0030182566 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 17 | Depth Token DEP | $0.0000020489 | 0 % | 0.26 % | $1,081 | $0 | 1,081 BTC |
| ||
| 18 | Pippi Finance PIPI | $0.0025282148 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 19 | Flux Protocol FLUX | $0.0112780185 | -0.06 % | -1.06 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 20 | OpenOcean OOE | $0.0074394795 | -3.11 % | 0.11 % | $0 | $206,167 | 0 BTC |
| ||
| 21 | CoinWind COW | $0.0079203367 | 5.51 % | 13.82 % | $0 | $346 | 0 BTC |
| ||
| 22 | MakiSwap MAKI | $0.0000610000 | 0 % | 0 % | $4,207 | $0 | 4,207 BTC |
| ||
| 23 | HOGT HOGT | $0.0008939898 | -0.11 % | -2.51 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 24 | Allbridge ABR | $0.0763548807 | 0.39 % | -1.92 % | $0 | $497 | 0 BTC |
| ||
| 25 | Minto BTCMT | $0.6894277847 | 4.07 % | 2.63 % | $0 | $191,180 | 0 BTC |
|