Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Huobi Capital Portfolio hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Huobi Capital Portfolio. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bitcoin BTC | $102,750.05 | 3.62 % | 0.32 % | $2,036,112,351,729 | $67,275,520,689 | 2,036,112,351,729 BTC |
| ||
| 2 | Ethereum ETH | $3,192.27 | 3.99 % | -2.32 % | $384,706,749,975 | $27,515,864,700 | 384,706,749,975 BTC |
| ||
| 3 | aelf ELF | $0.3456400060 | 3.06 % | -8.73 % | $255,319,264 | $15,107,665 | 255,319,264 BTC |
| ||
| 4 | IOST IOST | $0.0059632695 | 1.97 % | -5.15 % | $127,107,088 | $14,015,729 | 127,107,088 BTC |
| ||
| 5 | Theta Network THETA | $1.91 | 7.33 % | -4.98 % | $1,905,370,813 | $28,323,321 | 1,905,370,813 BTC |
| ||
| 6 | Ren REN | $0.0262590946 | 7.53 % | -1.06 % | $26,241,514 | $1,226,034 | 26,241,514 BTC |
| ||
| 7 | Ontology ONT | $0.2165585537 | 3.65 % | -1.84 % | $197,652,528 | $16,635,730 | 197,652,528 BTC |
| ||
| 8 | ThunderCore TT | $0.0037470569 | -1.05 % | 0.53 % | $44,011,483 | $1,438,255 | 44,011,483 BTC |
| ||
| 9 | Terra Classic LUNC | $0.0000769939 | 4.94 % | -9.66 % | $423,733,411 | $23,174,029 | 423,733,411 BTC |
| ||
| 10 | Stacks STX | $1.29 | 4.96 % | -7.52 % | $1,942,710,169 | $68,084,603 | 1,942,710,169 BTC |
| ||
| 11 | Nervos Network CKB | $0.0084690404 | 4.2 % | -8.64 % | $387,529,212 | $30,321,510 | 387,529,212 BTC |
| ||
| 12 | Conflux CFX | $0.1536992670 | 7.67 % | 2.85 % | $742,170,575 | $200,809,686 | 742,170,575 BTC |
| ||
| 13 | Oasis ROSE | $0.0606150800 | 4.51 % | -7.02 % | $428,192,967 | $34,828,563 | 428,192,967 BTC |
| ||
| 14 | Torum XTM | $0.0109002672 | 2.95 % | -4.3 % | $2,115,702 | $141,075 | 2,115,702 BTC |
| ||
| 15 | ROCO FINANCE ROCO | $0.0624856201 | -3.05 % | -21.2 % | $1,080,927 | $99,367 | 1,080,927 BTC |
| ||
| 16 | Artificial Liquid Intelligence ALI | $0.0113439401 | 2.09 % | -16.96 % | $92,904,982 | $1,604,901 | 92,904,982 BTC |
| ||
| 17 | RSS3 RSS3 | $0.1063897513 | 20.5 % | 14.01 % | $71,804,216 | $7,939,156 | 71,804,216 BTC |
| ||
| 18 | VisionGame VISION | $0.0019537400 | 52.57 % | 39.94 % | $1,074,557 | $157,829 | 1,074,557 BTC |
|