Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Hybrid token standard hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Hybrid token standard. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ethereans OS | $0.2819507075 | -22.58 % | -23.23 % | $0 | $5,188 | 0 BTC |
| ||
| 2 | Non-Playable Coin NPC | $0.0183748044 | 0.59 % | -13.95 % | $134,265,936 | $7,615,378 | 134,265,936 BTC |
| ||
| 3 | Pandora PANDORA | $1,333.27 | 3.45 % | -8.84 % | $13,332,743 | $2,463,093 | 13,332,743 BTC |
| ||
| 4 | Bozo Benk BOZO | $0.0067011974 | -2.74 % | -7.52 % | $0 | $51,853 | 0 BTC |
| ||
| 5 | DeFrogs DEFROGS | $96.35 | 3.89 % | -9.03 % | $963,453 | $58,112 | 963,453 BTC |
| ||
| 6 | YES YES | $3.46 | -9.07 % | -14.21 % | $0 | $2,236 | 0 BTC |
| ||
| 7 | Crystal CRYSTAL | $143.73 | 3.39 % | 28.51 % | $0 | $285 | 0 BTC |
| ||
| 8 | MYSTCL MYST | $96.08 | 7.67 % | -6.47 % | $0 | $6,538 | 0 BTC |
| ||
| 9 | Asterix Labs ASTX | $217.27 | 10.38 % | -9.95 % | $2,172,656 | $6,252 | 2,172,656 BTC |
| ||
| 10 | 404Aliens 404A | $54.61 | -3.45 % | 17.48 % | $546,140 | $103,513 | 546,140 BTC |
| ||
| 11 | Palette PLT | $53.32 | -9.79 % | -15.61 % | $371,576 | $0 | 371,576 BTC |
| ||
| 12 | Monkey Pox POX | $0.0045068583 | -5.72 % | -21.43 % | $0 | $129,613 | 0 BTC |
|