Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token LaunchZone hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho LaunchZone. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TheForce Trade FOC | $0.0006455795 | 1.97 % | -12.46 % | $51,775 | $162 | 51,775 BTC |
| ||
| 2 | Step Hero HERO | $0.0008940973 | -1.2 % | -3.96 % | $11,580 | $54,259 | 11,580 BTC |
| ||
| 3 | LaunchZone LZ | $0.0980314366 | 0 % | 0 % | $931,243 | $0 | 931,243 BTC |
| ||
| 4 | HeroFi HEROEGG | $0.0002117311 | 0 % | 0 % | $18,257 | $0 | 18,257 BTC |
| ||
| 5 | Moniwar MOWA | $0.0007730377 | 4.52 % | -0.22 % | $8,357 | $106 | 8,357 BTC |
| ||
| 6 | Bomb Crypto (BNB) BCOIN | $0.0075174943 | 11.93 % | -6.85 % | $593,895 | $2,678 | 593,895 BTC |
| ||
| 7 | Heron Asia HERON | $0.0003741271 | 0 % | 0.01 % | $6,526 | $0 | 6,526 BTC |
| ||
| 8 | HeroFi (ROFI) ROFI | $0.0140271907 | 0 % | -0.02 % | $1,155 | $0 | 1,155 BTC |
| ||
| 9 | Ninneko NINO | $0.0021987228 | -4.56 % | -7.71 % | $142,707 | $2,713 | 142,707 BTC |
| ||
| 10 | Galaxy War GWT | $0.0001982010 | -2.35 % | -3.24 % | $0 | $73 | 0 BTC |
| ||
| 11 | Zukiverse ZUKI | $0.1541093522 | 1.28 % | -3.31 % | $5,674,156 | $213 | 5,674,156 BTC |
| ||
| 12 | The Dynasty DYT | $0.0003089168 | 0 % | -1.44 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 13 | Crypto Piece BELLY | $0.0000160768 | 0 % | 7.11 % | $1,158 | $0 | 1,158 BTC |
| ||
| 14 | LaunchZone (LZP) LZP | $0.0000015779 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 15 | 0xPAD 0XPAD | $0.0113980152 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
|