Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Research hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Research. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Einsteinium EMC2 | $0.0002430815 | 0 % | 1.89 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 2 | Curecoin CURE | $0.0146725269 | 3.85 % | -19.96 % | $0 | $2 | 0 BTC |
| ||
| 3 | Numeraire NMR | $12.42 | 4.12 % | 0.09 % | $97,544,348 | $8,908,263 | 97,544,348 BTC |
| ||
| 4 | Cardano ADA | $0.9465505708 | 7.24 % | -1.47 % | $33,299,863,126 | $951,639,783 | 33,299,863,126 BTC |
| ||
| 5 | Phoenix Global [Old] PHX | $0.0079390070 | 0 % | -0.01 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 6 | EncrypGen DNA | $0.0097757028 | -0 % | 0.13 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 7 | Matryx MTX | $0.0044003295 | 0 % | -0.01 % | $102,195 | $0 | 102,195 BTC |
| ||
| 8 | CoinFi COFI | $0.0005076921 | 1.56 % | -8.39 % | $0 | $2 | 0 BTC |
| ||
| 9 | Energi NRG | $0.0487064530 | -2.93 % | -4.03 % | $4,138,862 | $234,474 | 4,138,862 BTC |
| ||
| 10 | Fantom FTM | $0.8666920773 | -4.65 % | 33.02 % | $2,429,888,100 | $335,716,999 | 2,429,888,100 BTC |
| ||
| 11 | Algorand ALGO | $0.3808157240 | 8.09 % | -9.26 % | $3,199,310,033 | $259,647,343 | 3,199,310,033 BTC |
| ||
| 12 | Nervos Network CKB | $0.0084690404 | 4.2 % | -8.64 % | $387,529,212 | $30,321,510 | 387,529,212 BTC |
| ||
| 13 | Conflux CFX | $0.1536992670 | 7.67 % | 2.85 % | $742,170,575 | $200,809,686 | 742,170,575 BTC |
| ||
| 14 | Teslafan TESLF | $0.0122061288 | 0 % | -0.86 % | $0 | $0 | 0 BTC |
|