Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token Sports hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho Sports. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Zagreb Fan Token DZG | $0.2083033917 | 0.15 % | 8.77 % | $184,477 | $3 | 184,477 BTC |
| ||
| 2 | Axie BCH - Gaming Guild AXIEBCH | $0.0004660936 | 0 % | -1.35 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 3 | Flamengo Fan Token MENGO | $0.1832947449 | 4.66 % | -12.74 % | $1,367,102 | $76,312 | 1,367,102 BTC |
| ||
| 4 | Leeds United Fan Token LUFC | $0.0454049425 | 2.55 % | -11.26 % | $127,783 | $56,002 | 127,783 BTC |
| ||
| 5 | Samsunspor Fan Token SAM | $0.3690360536 | -2.18 % | -7.32 % | $589,971 | $24,126 | 589,971 BTC |
| ||
| 6 | FC Porto Fan Token PORTO | $1.32 | 3.46 % | 1.48 % | $12,684,855 | $5,081,046 | 12,684,855 BTC |
| ||
| 7 | LeagueDAO LEAG | $0.0008427971 | 0.01 % | -2.15 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 8 | Phantasia Sports $FANT | $0.0032001218 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 9 | Sao Paulo FC Fan Token SPFC | $0.0727982345 | 0.73 % | -7.37 % | $216,243 | $65,392 | 216,243 BTC |
| ||
| 10 | YetiCoin YETIC | $0.0000000001 | 0 % | 6.1 % | $76,459 | $0 | 76,459 BTC |
| ||
| 11 | Everton Fan Token EFC | $0.3511926128 | 4.57 % | -9.08 % | $1,333,496 | $111,936 | 1,333,496 BTC |
| ||
| 12 | Millonarios FC Fan Token MFC | $0.1317581695 | 0.15 % | 0.74 % | $747,883 | $6 | 747,883 BTC |
|