Tiền ảo
hơn 8,000
Sàn giao dịch
101
Giá trị vốn hóa thị trường
2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ
214.400.892.554 US$
Ưu thế
BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas
103 gwei
Top các token TRON Ecosystem hàng đầu tính theo vốn hóa thị trường
Dưới đây là danh sách các coin tiền điện tử và token hàng đầu được sử dụng cho TRON Ecosystem. Chúng được liệt kê theo quy mô vốn hóa thị trường. Để sắp xếp lại danh sách, chỉ cần nhấp vào một trong các tùy chọn - chẳng hạn như 24h hoặc 7 ngày - để xem từ một góc nhìn khác.
| # | Tên | Giá | 24h % | 7d % | Vốn hoá thị trường | Khối lượng (24 giờ) | Lượng cung lưu hành | 7 ngày qua | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TRON TRX | $0.2468874168 | 4.26 % | 3.81 % | $21,264,723,596 | $755,575,344 | 21,264,723,596 BTC |
| ||
| 2 | WINkLink WIN | $0.0000897522 | 3.35 % | -0.01 % | $89,186,891 | $47,974,665 | 89,186,891 BTC |
| ||
| 3 | JUST JST | $0.0371627907 | 3.45 % | -0.72 % | $367,911,628 | $84,083,606 | 367,911,628 BTC |
| ||
| 4 | United UTED | $0.0003680529 | 0 % | -2.7 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 5 | UMI UMI | $0.0003327650 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 6 | APENFT NFT | $0.0000004849 | 3.29 % | -0.21 % | $484,905,236 | $41,778,952 | 484,905,236 BTC |
| ||
| 7 | OpenOcean OOE | $0.0074394795 | -3.11 % | 0.11 % | $0 | $206,167 | 0 BTC |
| ||
| 8 | Sun [New] SUN | $0.0203696514 | 1.26 % | -4.23 % | $199,631,702 | $78,770,629 | 199,631,702 BTC |
| ||
| 9 | GMCoin GMCOIN | $0.0667436898 | 4.23 % | -0.56 % | $2,748,737 | $19,251 | 2,748,737 BTC |
| ||
| 10 | Power Cash PRCH | $0.0000000138 | 0 % | 68.44 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 11 | BitTorrent [New] BTT | $0.0000010248 | 3.26 % | -4.25 % | $992,272,791 | $45,541,289 | 992,272,791 BTC |
| ||
| 12 | New Earth Order Money NEOM | $1.67 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
| ||
| 13 | Relbit RLB | $0.0012000939 | 0 % | 0 % | $0 | $0 | 0 BTC |
|