So sánh tiền ảo BOBO (BOBO) và Parex (PRX)

So sánh BOBO (BOBO) và Parex (PRX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo BOBO (BOBO)

Giá BOBO (BOBO) hôm nay là 0.0000005853 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá BOBO (BOBO) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (14.56%). Trong tuần vừa qua, giá BOBO đã giảm 11.33%.

Trong 24 giờ qua, giá BOBO (BOBO) đạt mức cao nhất là $0.0000015016giá thấp nhất là $0.0000005769. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000009247.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,589,979 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 38,710,859 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Parex (PRX)

Giá Parex (PRX) hôm nay là 0.1389500047 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Parex (PRX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (14.56%). Trong tuần vừa qua, giá PRX đã tăng 11.33%.

Trong 24 giờ qua, giá Parex (PRX) đạt mức cao nhất là $0.4655443209giá thấp nhất là $0.1191197120. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.3464246089.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 142,223 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 1,898,092 USD.

So sánh giá BOBO (BOBO) và Parex (PRX)

BOBO BOBO (BOBO)Parex Parex (PRX)
Xếp hạng#698#1786
Giá$0.0000005853$0.1389500047
Giá (24h) $0.0000085246
14.56%
$3.9327894963
28.30%
Giá thấp / cao 24h$0.0000005769
$0.0000015016
$0.1191197120
$0.4655443209
Khối lượng giao dịch 24h1,589,979142,223
Vốn hóa$40,388,171$10,699,150
Giao dịch / Vốn hóa0.958470.17741
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành38,710,859 BOBO1,898,092 PRX
Tổng cung38,710,859 BOBO1,898,092 PRX
Tổng cung tối đa69,000,000,000,000 BOBO77,000,000 PRX
Tỷ lệ lưu hành95.85%17.74%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá BOBO (BOBO) và Parex (PRX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường BOBO (BOBO) và Parex (PRX)