So sánh tiền ảo Kyber Network Crystal v2 (KNC) và Celer Network (CELR)
So sánh Kyber Network Crystal v2 (KNC) và Celer Network (CELR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Kyber Network Crystal v2 (KNC)
Giá Kyber Network Crystal v2 (KNC) hôm nay là 0.5128365594 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Kyber Network Crystal v2 (KNC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.50%). Trong tuần vừa qua, giá KNC đã giảm 0.19%.
Trong 24 giờ qua, giá Kyber Network Crystal v2 (KNC) đạt mức cao nhất là $0.6194076357 và giá thấp nhất là $0.5128365594. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1065710763.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 10,996,793 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 95,649,055 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Celer Network (CELR)
Giá Celer Network (CELR) hôm nay là 0.0146917872 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Celer Network (CELR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (3.50%). Trong tuần vừa qua, giá CELR đã tăng 0.19%.
Trong 24 giờ qua, giá Celer Network (CELR) đạt mức cao nhất là $0.0283262542 và giá thấp nhất là $0.0143286548. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0139975994.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 11,062,949 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 114,058,575 USD.
So sánh giá Kyber Network Crystal v2 (KNC) và Celer Network (CELR)
| Xếp hạng | #441 | #402 |
|---|---|---|
| Giá | $0.5128365594 | $0.0146917872 |
| Giá (24h) |
$1.7973492388 3.50% |
$0.1713716924 11.66% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.5128365594 $0.6194076357 | $0.0143286548 $0.0283262542 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 10,996,793 | 11,062,949 |
| Vốn hóa | $122,882,708 | $146,917,873 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.77838 | 0.77634 |
| Chiếm thị phần | 0.0027% | 0.0033% |
| Tổng lưu hành | 95,649,055 KNC | 114,058,575 CELR |
| Tổng cung | 95,649,055 KNC | 114,058,575 CELR |
| Tổng cung tối đa | - KNC | 10,000,000,000 CELR |
| Tỷ lệ lưu hành | 77.84% | 77.63% |