Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch hơn 300
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top 100 Các Loại Tiền Điện Tử Theo Vốn Hóa Thị Trường

Tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trên thị trường trong 24 giờ qua là $97.74B, tức giảm 13.13%. Tổng khối lượng giao dịch DeFi hiện tại là $11.77B, chiếm 12.04% tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ. Khối lượng giao dịch của tất cả đồng tiền ổn định là $75.56B, chiếm 77.31% tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
8701 Pfizer tokenized stock Bittrex

Pfizer tokenized stock Bittrex PFE

$39.42 0 % -2.21 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pfizer tokenized stock Bittrex
8702 BioNTech tokenized stock Bittrex

BioNTech tokenized stock Bittrex BNTX

$123.63 0 % -5.72 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BioNTech tokenized stock Bittrex
8703 Facebook tokenized stock Bittrex

Facebook tokenized stock Bittrex FB

$199.82 3.57 % -15.81 %$0

$34,558

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Facebook tokenized stock Bittrex
8704 Google tokenized stock Bittrex

Google tokenized stock Bittrex GOOGL

$101.00 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Google tokenized stock Bittrex
8705 Netflix tokenized stock Bittrex

Netflix tokenized stock Bittrex NFLX

$238.51 0 % -0.59 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Netflix tokenized stock Bittrex
8706 Billibilli tokenized stock Bittrex

Billibilli tokenized stock Bittrex BILI

$10.84 0 % -1.54 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Billibilli tokenized stock Bittrex
8707 Rank Token

Rank Token RANK

$0.0023008075 0 % -0.04 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Rank Token
8708 Interfinex

Interfinex IFEX

$0.0000140859 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Interfinex
8709 Venus XRP

Venus XRP vXRP

$0.0633630259 10.64 % 0.47 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Venus XRP
8710 XVIX

XVIX XVIX

$18.37 0 % 0.66 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày XVIX
8711 Honey

Honey HNY

$2.40 10.46 % 0.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Honey
8712 Deflect

Deflect DEFLCT

$0.6973561005 0 % -0.86 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Deflect
8713 PIGX

PIGX PIGX

$0.0031009346 -0.02 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PIGX
8714 Richlab Token

Richlab Token RLE

$0.0000100641 0 % 0.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Richlab Token
8715 Yield

Yield YLD

$0.6532291696 0 % 10.06 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Yield
8716 Buy-Sell

Buy-Sell BSE

$0.6892284950 0 % 1.67 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Buy-Sell
8717 renFIL

renFIL RENFIL

$4.25 -25.49 % 219.79 %$0

$167

0 BTC Biểu đồ 7 ngày renFIL
8718 Predictz

Predictz PRDZ

$4.84 0 % -0.86 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Predictz
8719 MediconnectUk

MediconnectUk MEDI

$0.0000003400 0 % -0.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MediconnectUk
8720 N3RD Finance

N3RD Finance N3RDz

$6.70 0 % 13.54 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày N3RD Finance
8721 Absorber Protocol

Absorber Protocol ABS

$0.0548487210 0.02 % 2.58 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Absorber Protocol
8722 Golden Ratio Per Liquidity

Golden Ratio Per Liquidity GRPL

$41.83 0 % 4.61 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Golden Ratio Per Liquidity
8723 Basis Dollar

Basis Dollar BSD

$0.0052221741 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Basis Dollar
8724 Capital.Finance

Capital.Finance CAP

$10.71 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Capital.Finance
8725 nHBTC

nHBTC N0001

$0.0111911207 -0.1 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày nHBTC
8726 DAPPCENTS

DAPPCENTS DPC

$0.0002129968 0 % 0.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày DAPPCENTS
8727 unilock.network

unilock.network UNL

$0.0106090449 0 % -1.28 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày unilock.network
8728 Dynamic Set Dollar

Dynamic Set Dollar DSD

$0.0000000387 0 % 0.11 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dynamic Set Dollar
8729 Bankcoin

Bankcoin BANK

$0.0000310789 2.22 % 2.31 %$0

$1,647

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bankcoin
8730 Unique One

Unique One RARE

$0.0385430340 0 % 0.25 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Unique One
8731 Keep3r BSC Network

Keep3r BSC Network KP3RB

$0.1447650056 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Keep3r BSC Network
8732 MITH Cash

MITH Cash MIC

$0.0391932639 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MITH Cash
8733 Utopia Genesis Foundation

Utopia Genesis Foundation UOP

$0.0058144891 0 % -1.29 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Utopia Genesis Foundation
8734 GGDApp

GGDApp GGTK

$0.0197632774 3.08 % -1.66 %$0

$531

0 BTC Biểu đồ 7 ngày GGDApp
8735 Action Coin

Action Coin ACTN

$0.0001559769 -0 % 0.77 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Action Coin
8736 Shabu Shabu Finance

Shabu Shabu Finance KOBE

$0.0070699333 0 % -0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Shabu Shabu Finance
8737 Mantis

Mantis MNTIS

$0.0658980043 5.52 % 1.87 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Mantis
8738 Happiness Token

Happiness Token HPS

$0.1047949807 0 % 0.87 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Happiness Token
8739 Delphi Chain Link

Delphi Chain Link DCL

$0.0013844792 0 % 0.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Delphi Chain Link
8740 PlayAndLike

PlayAndLike PAL

$0.0960023010 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PlayAndLike
8741 Venus Filecoin

Venus Filecoin vFIL

$0.0959504013 3.71 % -8.76 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Venus Filecoin
8742 CheeseSwap

CheeseSwap CHS

$0.0080892325 0 % -0.57 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CheeseSwap
8743 Tronx Coin

Tronx Coin TRONX

$0.0002125497 0 % 1.47 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Tronx Coin
8744 Dequant

Dequant DEQ

$0.0019563470 9.64 % 0.28 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dequant
8745 AI Network

AI Network AIN

$0.0075609451 -2.64 % -2.79 %$0

$133,506

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AI Network
8746 Hithotx

Hithotx HITX

$0.0006389904 0 % 0.22 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Hithotx
8747 Wrapped Monero

Wrapped Monero WXMR

$142.85 0 % 0.29 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Wrapped Monero
8748 Basis Dollar Share

Basis Dollar Share BSDS

$0.0898834200 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Basis Dollar Share
8749 Passive Income

Passive Income PSI

$7.89 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Passive Income
8750 PayYoda

PayYoda YOT

$0.0136056643 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PayYoda