Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch hơn 300
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top 100 Các Loại Tiền Điện Tử Theo Vốn Hóa Thị Trường

Tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trên thị trường trong 24 giờ qua là $97.74B, tức giảm 13.13%. Tổng khối lượng giao dịch DeFi hiện tại là $11.77B, chiếm 12.04% tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ. Khối lượng giao dịch của tất cả đồng tiền ổn định là $75.56B, chiếm 77.31% tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
1951 Warp Finance

Warp Finance WARP

$0.5646517323 0 % 0.37 %$2,639

$0

2,639 BTC Biểu đồ 7 ngày Warp Finance
1952 Thisoption

Thisoption TONS

$0.0400016381 0 % -76.49 %$220,592

$0

220,592 BTC Biểu đồ 7 ngày Thisoption
1953 Legia Warsaw Fan Token

Legia Warsaw Fan Token LEG

$0.3704337389 -7.26 % 11.75 %$991,680

$8

991,680 BTC Biểu đồ 7 ngày Legia Warsaw Fan Token
1954 Universidad de Chile Fan Token

Universidad de Chile Fan Token UCH

$0.1342678489 -1.69 % -8.01 %$156,076

$147

156,076 BTC Biểu đồ 7 ngày Universidad de Chile Fan Token
1955 Save Environment Token

Save Environment Token SET

$0.0012759210 2.4 % 28.88 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Save Environment Token
1956 Alliance Fan Token

Alliance Fan Token ALL

$0.1505807651 -0.68 % 6.57 %$228,760

$15

228,760 BTC Biểu đồ 7 ngày Alliance Fan Token
1957 Planet Inverse

Planet Inverse XIV

$0.0043896028 -0.62 % -19.16 %$146,769

$16

146,769 BTC Biểu đồ 7 ngày Planet Inverse
1958 Zennies

Zennies ZENI

$0.0003199767 -23.84 % 52.37 %$0

$99

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Zennies
1959 TurtleNetwork

TurtleNetwork TN

$0.0014696892 0 % 0.28 %$129,826

$0

129,826 BTC Biểu đồ 7 ngày TurtleNetwork
1960 HEAT

HEAT HEAT

$0.0066400559 0 % -0.5 %$330,081

$0

330,081 BTC Biểu đồ 7 ngày HEAT
1961 AcknoLedger

AcknoLedger ACK

$0.0033249337 -0.03 % -0.01 %$350,105

$5,230

350,105 BTC Biểu đồ 7 ngày AcknoLedger
1962 Team Heretics Fan Token

Team Heretics Fan Token TH

$0.2760647360 -2.08 % 7.46 %$583,477

$20

583,477 BTC Biểu đồ 7 ngày Team Heretics Fan Token
1963 Actinium

Actinium ACM

$0.0024462483 0 % 0.43 %$114,850

$0

114,850 BTC Biểu đồ 7 ngày Actinium
1964 AudioCoin

AudioCoin ADC

$0.0009827244 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày AudioCoin
1965 Insured Finance

Insured Finance INFI

$0.0019408077 0 % 0.3 %$54,998

$0

54,998 BTC Biểu đồ 7 ngày Insured Finance
1966 Innova

Innova INN

$0.0017500874 0.04 % -36.41 %$12,079

$6

12,079 BTC Biểu đồ 7 ngày Innova
1967 MesChain

MesChain MES

$0.0001259227 0 % 0 %$110,179

$0

110,179 BTC Biểu đồ 7 ngày MesChain
1968 MicroBitcoin

MicroBitcoin MBC

$0.0000038108 0 % 0 %$182,757

$0

182,757 BTC Biểu đồ 7 ngày MicroBitcoin
1969 OLXA

OLXA OLXA

$0.0001413455 1.65 % 1.26 %$192,148

$0

192,148 BTC Biểu đồ 7 ngày OLXA
1970 Plair

Plair PLA

$0.0000028238 0 % 0.56 %$72,318

$0

72,318 BTC Biểu đồ 7 ngày Plair
1971 Forest Knight

Forest Knight KNIGHT

$0.0105151938 -0.75 % 0.92 %$486,376

$398

486,376 BTC Biểu đồ 7 ngày Forest Knight
1972 Add.xyz

Add.xyz ADD

$0.0089903942 0 % -0.01 %$74,585

$0

74,585 BTC Biểu đồ 7 ngày Add.xyz
1973 Endor Protocol

Endor Protocol EDR

$0.0001251329 0 % 0.07 %$183,808

$0

183,808 BTC Biểu đồ 7 ngày Endor Protocol
1974 WeTrust

WeTrust TRST

$0.0004845760 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày WeTrust
1975 reflect.finance

reflect.finance RFI

$0.0170572173 0 % 0.24 %$160,961

$0

160,961 BTC Biểu đồ 7 ngày reflect.finance
1976 QUINADS

QUINADS QUIN

$0.0000375271 2.4 % 28.88 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày QUINADS
1977 Phore

Phore PHR

$0.0010830660 -2.76 % 38.29 %$33,072

$3

33,072 BTC Biểu đồ 7 ngày Phore
1978 NFTify

NFTify N1

$0.0065254134 0 % 0.76 %$132,871

$0

132,871 BTC Biểu đồ 7 ngày NFTify
1979 Yield Protocol

Yield Protocol YIELD

$0.0002290941 0.07 % -46.67 %$7,791

$0

7,791 BTC Biểu đồ 7 ngày Yield Protocol
1980 Power Index Pool Token

Power Index Pool Token PIPT

$0.8435851811 0 % -4.22 %$168,619

$0

168,619 BTC Biểu đồ 7 ngày Power Index Pool Token
1981 ChronoBase

ChronoBase TIK

$0.3411183931 1.44 % -16.75 %$136,625

$0

136,625 BTC Biểu đồ 7 ngày ChronoBase
1982 Basis Cash

Basis Cash BAC

$0.0016448794 -0.75 % -2.97 %$89,770

$174

89,770 BTC Biểu đồ 7 ngày Basis Cash
1983 NIX

NIX NIX

$0.0189634800 0 % 0.02 %$933,733

$0

933,733 BTC Biểu đồ 7 ngày NIX
1984 UGAS

UGAS UGAS

$0.0004399092 -3.21 % 1.55 %$0

$70,956

0 BTC Biểu đồ 7 ngày UGAS
1985 NeoNomad

NeoNomad NNI

$0.0061034056 0 % 0 %$25,951

$0

25,951 BTC Biểu đồ 7 ngày NeoNomad
1986 Blockpass

Blockpass PASS

$0.0008000000 0 % 0 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Blockpass
1987 Keep4r

Keep4r KP4R

$2.66 0 % -0.57 %$230,046

$0

230,046 BTC Biểu đồ 7 ngày Keep4r
1988 Blockmason Credit Protocol

Blockmason Credit Protocol BCPT

$0.0024505526 0 % -0.13 %$284,653

$0

284,653 BTC Biểu đồ 7 ngày Blockmason Credit Protocol
1989 Ink

Ink INK

$0.0009234816 10.17 % -32.35 %$0

$524

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ink
1990 Alanyaspor Fan Token

Alanyaspor Fan Token ALA

$0.1024040951 5.11 % -6.81 %$137,285

$30,448

137,285 BTC Biểu đồ 7 ngày Alanyaspor Fan Token
1991 Veil

Veil VEIL

$0.0035925891 34.17 % 68.67 %$309,242

$299

309,242 BTC Biểu đồ 7 ngày Veil
1992 Mettalex

Mettalex MTLX

$3.41 8.95 % 19.71 %$3,826,334

$87,903

3,826,334 BTC Biểu đồ 7 ngày Mettalex
1993 TheForce Trade

TheForce Trade FOC

$0.0006455795 1.97 % -12.46 %$51,775

$162

51,775 BTC Biểu đồ 7 ngày TheForce Trade
1994 Etherland

Etherland ELAND

$0.0170424953 16.86 % -15.42 %$659,152

$29,896

659,152 BTC Biểu đồ 7 ngày Etherland
1995 Bounty0x

Bounty0x BNTY

$0.0001571969 -1.77 % -12.57 %$0

$674

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Bounty0x
1996 renDOGE

renDOGE RENDOGE

$0.0535142785 0 % 0.02 %$165,024

$0

165,024 BTC Biểu đồ 7 ngày renDOGE
1997 Vipstar Coin

Vipstar Coin VIPS

$0.0000004024 0 % -22.07 %$19,667

$0

19,667 BTC Biểu đồ 7 ngày Vipstar Coin
1998 Ceres

Ceres CERES

$0.9383329257 -77.47 % -83.62 %$0

$93

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Ceres
1999 Baanx

Baanx BXX

$0.0285306918 0.82 % -22.39 %$5,458,439

$45,601

5,458,439 BTC Biểu đồ 7 ngày Baanx
2000 Pigeoncoin

Pigeoncoin PGN

$0.0000068594 24.92 % 12.01 %$0

$0

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Pigeoncoin