Tiền ảo hơn 8,000
Sàn giao dịch hơn 300
Giá trị vốn hóa thị trường 2.686.932.230.879 US$ 17.60%
Lưu lượng 24 giờ 214.400.892.554 US$
Ưu thế BTC 42,8% ETH 18,2%
ETH Gas 103 gwei

Top 100 Các Loại Tiền Điện Tử Theo Vốn Hóa Thị Trường

Tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trên thị trường trong 24 giờ qua là $97.74B, tức giảm 13.13%. Tổng khối lượng giao dịch DeFi hiện tại là $11.77B, chiếm 12.04% tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ. Khối lượng giao dịch của tất cả đồng tiền ổn định là $75.56B, chiếm 77.31% tổng khối lượng giao dịch tiền điện tử trong 24 giờ.

#TênGiá24h %7d %Vốn hoá thị trường Khối lượng (24 giờ) Lượng cung lưu hành 7 ngày qua
20251 COFFEE

COFFEE COFFEE

$0.0494867703 61.12 % -15.39 %$0

$80,485

0 BTC Biểu đồ 7 ngày COFFEE
20252 VMS Classic

VMS Classic VMC

$629.25 0.44 % 18.28 %$0

$203,491

0 BTC Biểu đồ 7 ngày VMS Classic
20253 Seiyan Token

Seiyan Token SEIYAN

$0.0031551767 10.4 % -14.51 %$0

$27,250

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Seiyan Token
20254 LABUBU SOL

LABUBU SOL LABUBU

$0.0005688600 8.22 % -4.33 %$0

$131,723

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LABUBU SOL
20255 Kamala Horris

Kamala Horris KAMA

$0.0001143468 3.91 % 6.07 %$0

$40,160

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Kamala Horris
20256 President Donald J. Trump

President Donald J. Trump PDJT

$0.0004009253 0.05 % -42.41 %$0

$195,026

0 BTC Biểu đồ 7 ngày President Donald J. Trump
20257 Fefe

Fefe FEFE

$0.0034618487 30.41 % -22.18 %$0

$300,818

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fefe
20258 tobi

tobi TOBI

$0.0010645938 9.93 % 16.65 %$0

$104,776

0 BTC Biểu đồ 7 ngày tobi
20259 Dynamic Crypto Index

Dynamic Crypto Index DCI

$13,109.09 0.67 % -6.93 %$0

$6,397

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Dynamic Crypto Index
20260 1000x by Virtuals

1000x by Virtuals 1000X

$0.0037397246 42.05 % -31.78 %$0

$279,861

0 BTC Biểu đồ 7 ngày 1000x by Virtuals
20261 Future Token

Future Token FTR

$7.79 0 % 0 %$0

$183,340

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Future Token
20262 BabySNEK

BabySNEK BBSNEK

$0.0001135080 20.98 % 63.04 %$0

$340,479

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BabySNEK
20263 Syncvault

Syncvault SVTS

$0.3146133887 5.22 % 0.26 %$0

$132,021

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Syncvault
20264 ArgentinaCoin

ArgentinaCoin ARG

$0.0000887099 4.62 % -22.12 %$0

$673

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ArgentinaCoin
20265 Oracle

Oracle ORCL

$0.0111769844 8.33 % 116.36 %$0

$4,628

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Oracle
20266 Based Blu Alien

Based Blu Alien BLU

$0.0004438532 -1.93 % -18 %$0

$174,469

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Based Blu Alien
20267 Morty

Morty MORTY

$0.0000697925 0.23 % 15.26 %$0

$95,256

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Morty
20268 Fanton

Fanton FTON

$0.0021131384 -3.11 % 31.37 %$0

$228,698

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Fanton
20269 Javsphere

Javsphere JAV

$0.0205151972 8.8 % 50.56 %$0

$148,034

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Javsphere
20270 Zack Morris

Zack Morris ZACK

$0.0016858026 14.59 % 77.07 %$0

$257,817

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Zack Morris
20271 BenefitMine

BenefitMine BFM

$0.1850092349 0.06 % 0.04 %$0

$137,321

0 BTC Biểu đồ 7 ngày BenefitMine
20272 RoOLZ

RoOLZ GODL

$0.0029349867 -3.84 % -5.61 %$0

$543,086

0 BTC Biểu đồ 7 ngày RoOLZ
20273 Legend of Arcadia

Legend of Arcadia ARCA

$0.0283454613 -6.2 % -12.43 %$0

$201,962

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Legend of Arcadia
20274 Blobana Pet

Blobana Pet BLOB

$0.0002199148 15.31 % 83.54 %$0

$151,052

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Blobana Pet
20275 Rebel Cars

Rebel Cars RC

$0.0127007681 -4.81 % -10.41 %$0

$115,393

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Rebel Cars
20276 Lunarlens coin

Lunarlens coin LUNARLENS

$0.0020688989 79.98 % -0.52 %$0

$164,962

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Lunarlens coin
20277 PLAY

PLAY PLAY

$0.0346551405 -12.37 % -25.81 %$0

$131,159

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PLAY
20278 Frox

Frox FROX

$0.0000203834 0.19 % -96.1 %$0

$2,553

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Frox
20279 Mao

Mao MAO

$0.0001497954 15.18 % -21.91 %$0

$171,656

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Mao
20280 PepeBull

PepeBull BEEF

$0.0000000017 0.92 % 14.65 %$0

$130,610

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PepeBull
20281 UDAO

UDAO UDAO

$0.1303705532 1.3 % 2.7 %$0

$111,077

0 BTC Biểu đồ 7 ngày UDAO
20282 Base Terminal

Base Terminal BASEX

$0.0003017789 -0.95 % 1.37 %$0

$168,028

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Base Terminal
20283 Curly

Curly CURLY

$0.0000811982 3.35 % -15.04 %$0

$174,442

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Curly
20284 CodeMong Ai

CodeMong Ai COAI

$0.0000040549 1.02 % -31.02 %$0

$159,555

0 BTC Biểu đồ 7 ngày CodeMong Ai
20285 Groggo By Matt Furie

Groggo By Matt Furie GROGGO

$0.0009697273 34.63 % 6.71 %$0

$175,804

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Groggo By Matt Furie
20286 Gou

Gou GOU

$0.0003500516 -0.04 % -14.45 %$0

$1,819

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Gou
20287 MATT

MATT MATT

$0.0000021586 1.24 % 9.19 %$0

$167,158

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MATT
20288 KiteAI

KiteAI KITEAI

$0.0000003673 7.53 % 5.01 %$0

$199,982

0 BTC Biểu đồ 7 ngày KiteAI
20289 Vitreus

Vitreus WVTRS

$0.0123706480 -4.32 % -14.41 %$0

$185,440

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Vitreus
20290 LAZYCAT

LAZYCAT LAZYCAT

$0.0000593441 17.93 % -14.99 %$0

$96,705

0 BTC Biểu đồ 7 ngày LAZYCAT
20291 XMoney Solana

XMoney Solana XMONEY

$0.0023448976 30.62 % 62.59 %$0

$485,102

0 BTC Biểu đồ 7 ngày XMoney Solana
20292 PUGGY Coin

PUGGY Coin PUGGY

$0.0000007040 0.15 % -0.68 %$0

$161,793

0 BTC Biểu đồ 7 ngày PUGGY Coin
20293 MOBCAT

MOBCAT MOB

$0.0004759650 5.39 % -89.78 %$0

$5,753

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MOBCAT
20294 ORC

ORC ORC

$0.0029295867 11.67 % -2.28 %$0

$41,810

0 BTC Biểu đồ 7 ngày ORC
20295 Salt Bae For The People

Salt Bae For The People SBAE

$0.0002018110 -20.13 % -34.22 %$0

$165,008

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Salt Bae For The People
20296 MusmeCoin

MusmeCoin MSM

$0.0065849961 0.91 % -6.75 %$0

$24,449

0 BTC Biểu đồ 7 ngày MusmeCoin
20297 Polimec

Polimec PLMC

$0.1629131870 -0.1 % -15.21 %$0

$136,417

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Polimec
20298 jerry

jerry JERRY

$0.0004186831 4.61 % -70.06 %$0

$105,264

0 BTC Biểu đồ 7 ngày jerry
20299 TRUMP’S HAT

TRUMP’S HAT MAGA

$0.0002085721 11.11 % -25.89 %$0

$1,353

0 BTC Biểu đồ 7 ngày TRUMP’S HAT
20300 Sensus

Sensus SENSUS

$0.0046696884 66.11 % 23.67 %$0

$201,281

0 BTC Biểu đồ 7 ngày Sensus