So sánh tiền ảo ABE (ABE) và Y2K (Y2K)

So sánh ABE (ABE) và Y2K (Y2K) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo ABE (ABE)

Giá ABE (ABE) hôm nay là 0.0007846768 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá ABE (ABE) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.80%). Trong tuần vừa qua, giá ABE đã giảm -28.85%.

Trong 24 giờ qua, giá ABE (ABE) đạt mức cao nhất là $0.0009307354giá thấp nhất là $0.0007846768. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0001460586.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3,974 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Y2K (Y2K)

Giá Y2K (Y2K) hôm nay là 0.4166861938 USD (cập nhật lúc 16:58:00 2025/01/28). Giá Y2K (Y2K) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-1.80%). Trong tuần vừa qua, giá Y2K đã giảm -28.85%.

Trong 24 giờ qua, giá Y2K (Y2K) đạt mức cao nhất là $0.5958653801giá thấp nhất là $0.1708042090. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.4250611711.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3,944 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.

So sánh giá ABE (ABE) và Y2K (Y2K)

ABE ABE (ABE)Y2K Y2K (Y2K)
Xếp hạng#5826#5829
Giá$0.0007846768$0.4166861938
Giá (24h) $-0.0014139050
-1.80%
$3.8002532914
9.12%
Giá thấp / cao 24h$0.0007846768
$0.0009307354
$0.1708042090
$0.5958653801
Khối lượng giao dịch 24h3,9743,944
Vốn hóa$274,637$8,333,724
Giao dịch / Vốn hóa00
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành0 ABE0 Y2K
Tổng cung0 ABE0 Y2K
Tổng cung tối đa350,000,000 ABE20,000,000 Y2K
Tỷ lệ lưu hành0%0%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá ABE (ABE) và Y2K (Y2K)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường ABE (ABE) và Y2K (Y2K)