So sánh tiền ảo ACoconut (AC) và My DeFi Pet (DPET)

So sánh ACoconut (AC) và My DeFi Pet (DPET) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo ACoconut (AC)

Giá ACoconut (AC) hôm nay là 0.0395420715 USD (cập nhật lúc 15:02:00 2024/05/22). Giá ACoconut (AC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.01%). Trong tuần vừa qua, giá AC đã tăng -44.21%.

Trong 24 giờ qua, giá ACoconut (AC) đạt mức cao nhất là $0.0414944009giá thấp nhất là $0.0332502692. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0082441317.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 0 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 105,247 USD.

Tổng quan giá tiền ảo My DeFi Pet (DPET)

Giá My DeFi Pet (DPET) hôm nay là 0.0103260712 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá My DeFi Pet (DPET) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.01%). Trong tuần vừa qua, giá DPET đã giảm -44.21%.

Trong 24 giờ qua, giá My DeFi Pet (DPET) đạt mức cao nhất là $0.0575128431giá thấp nhất là $0.0103260712. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0471867719.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 24,922 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 447,795 USD.

So sánh giá ACoconut (AC) và My DeFi Pet (DPET)

ACoconut ACoconut (AC)My DeFi Pet My DeFi Pet (DPET)
Xếp hạng#2281#2282
Giá$0.0395420715$0.0103260712
Giá (24h) $0.0005363063
0.01%
$-0.2383467260
-23.08%
Giá thấp / cao 24h$0.0332502692
$0.0414944009
$0.0103260712
$0.0575128431
Khối lượng giao dịch 24h024,922
Vốn hóa$830,384$1,032,607
Giao dịch / Vốn hóa0.126750.43365
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành105,247 AC447,795 DPET
Tổng cung105,247 AC447,795 DPET
Tổng cung tối đa21,000,000 AC- DPET
Tỷ lệ lưu hành12.67%43.37%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá ACoconut (AC) và My DeFi Pet (DPET)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường ACoconut (AC) và My DeFi Pet (DPET)