So sánh tiền ảo AgriDex (AGRI) và Wownero (WOW)

So sánh AgriDex (AGRI) và Wownero (WOW) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo AgriDex (AGRI)

Giá AgriDex (AGRI) hôm nay là 0.0634324929 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá AgriDex (AGRI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.67%). Trong tuần vừa qua, giá AGRI đã giảm -26.32%.

Trong 24 giờ qua, giá AgriDex (AGRI) đạt mức cao nhất là $0.0681275292giá thấp nhất là $0.0634324929. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0046950363.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 258,613 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 6,660,412 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Wownero (WOW)

Giá Wownero (WOW) hôm nay là 0.0764018375 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Wownero (WOW) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.67%). Trong tuần vừa qua, giá WOW đã giảm -26.32%.

Trong 24 giờ qua, giá Wownero (WOW) đạt mức cao nhất là $0.1048612499giá thấp nhất là $0.0734564735. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0314047763.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 65,107 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 6,645,014 USD.

So sánh giá AgriDex (AGRI) và Wownero (WOW)

AgriDex AgriDex (AGRI)Wownero Wownero (WOW)
Xếp hạng#1320#1321
Giá$0.0634324929$0.0764018375
Giá (24h) $0.0424664054
0.67%
$-1.8207810957
-23.83%
Giá thấp / cao 24h$0.0634324929
$0.0681275292
$0.0734564735
$0.1048612499
Khối lượng giao dịch 24h258,61365,107
Vốn hóa$63,432,493$14,093,651
Giao dịch / Vốn hóa0.1050.47149
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành6,660,412 AGRI6,645,014 WOW
Tổng cung6,660,412 AGRI6,645,014 WOW
Tổng cung tối đa1,000,000,000 AGRI184,467,440 WOW
Tỷ lệ lưu hành10.5%47.15%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá AgriDex (AGRI) và Wownero (WOW)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường AgriDex (AGRI) và Wownero (WOW)