So sánh tiền ảo Apron Network (APN) và Umoja (UMJA)
So sánh Apron Network (APN) và Umoja (UMJA) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo Apron Network (APN)
Giá Apron Network (APN) hôm nay là 0.0008276505 USD (cập nhật lúc 16:48:00 2025/01/28). Giá Apron Network (APN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.77%). Trong tuần vừa qua, giá APN đã tăng -3.54%.
Trong 24 giờ qua, giá Apron Network (APN) đạt mức cao nhất là $0.0019239591 và giá thấp nhất là $0.0007151639. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0012087952.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 55,873 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 77,385 USD.
Tổng quan giá tiền ảo Umoja (UMJA)
Giá Umoja (UMJA) hôm nay là 0.0046398567 USD (cập nhật lúc 16:48:00 2025/01/28). Giá Umoja (UMJA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (0.77%). Trong tuần vừa qua, giá UMJA đã giảm -3.54%.
Trong 24 giờ qua, giá Umoja (UMJA) đạt mức cao nhất là $0.0048923943 và giá thấp nhất là $0.0046398567. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0002525376.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3,245 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 76,646 USD.
So sánh giá Apron Network (APN) và Umoja (UMJA)
| Xếp hạng | #2725 | #2727 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0008276505 | $0.0046398567 |
| Giá (24h) |
$0.0006341811 0.77% |
$0.0205065584 4.42% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0007151639 $0.0019239591 | $0.0046398567 $0.0048923943 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 55,873 | 3,245 |
| Vốn hóa | $827,650 | $13,919,570 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.0935 | 0.00551 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 77,385 APN | 76,646 UMJA |
| Tổng cung | 77,385 APN | 76,646 UMJA |
| Tổng cung tối đa | 1,000,000,000 APN | 3,000,000,000 UMJA |
| Tỷ lệ lưu hành | 9.35% | 0.55% |