So sánh tiền ảo Artyfact (ARTY) và Dynex (DNX)

So sánh Artyfact (ARTY) và Dynex (DNX) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Artyfact (ARTY)

Giá Artyfact (ARTY) hôm nay là 0.7376673286 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Artyfact (ARTY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (6.02%). Trong tuần vừa qua, giá ARTY đã giảm 3.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Artyfact (ARTY) đạt mức cao nhất là $0.9263497656giá thấp nhất là $0.6008784714. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.3254712941.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,479,656 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 14,369,927 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Dynex (DNX)

Giá Dynex (DNX) hôm nay là 0.1436900433 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Dynex (DNX) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (6.02%). Trong tuần vừa qua, giá DNX đã tăng 3.11%.

Trong 24 giờ qua, giá Dynex (DNX) đạt mức cao nhất là $0.5805123439giá thấp nhất là $0.1385204320. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.4419919119.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 654,086 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 14,353,072 USD.

So sánh giá Artyfact (ARTY) và Dynex (DNX)

Artyfact Artyfact (ARTY)Dynex Dynex (DNX)
Xếp hạng#1033#1034
Giá$0.7376673286$0.1436900433
Giá (24h) $4.4402281229
6.02%
$1.3631127361
9.49%
Giá thấp / cao 24h$0.6008784714
$0.9263497656
$0.1385204320
$0.5805123439
Khối lượng giao dịch 24h5,479,656654,086
Vốn hóa$18,441,683$15,805,905
Giao dịch / Vốn hóa0.779210.90808
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành14,369,927 ARTY14,353,072 DNX
Tổng cung14,369,927 ARTY14,353,072 DNX
Tổng cung tối đa25,000,000 ARTY110,000,000 DNX
Tỷ lệ lưu hành77.92%90.81%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Artyfact (ARTY) và Dynex (DNX)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Artyfact (ARTY) và Dynex (DNX)