So sánh tiền ảo ANDY (ETH) (ANDY) và Omni Network (OMNI)

So sánh ANDY (ETH) (ANDY) và Omni Network (OMNI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo ANDY (ETH) (ANDY)

Giá ANDY (ETH) (ANDY) hôm nay là 0.0001221206 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá ANDY (ETH) (ANDY) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (26.76%). Trong tuần vừa qua, giá ANDY đã giảm -22.37%.

Trong 24 giờ qua, giá ANDY (ETH) (ANDY) đạt mức cao nhất là $0.0001344214giá thấp nhất là $0.0000492817. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0000851397.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 3,618,561 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 122,120,581 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Omni Network (OMNI)

Giá Omni Network (OMNI) hôm nay là 7.27 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Omni Network (OMNI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (26.76%). Trong tuần vừa qua, giá OMNI đã giảm -22.37%.

Trong 24 giờ qua, giá Omni Network (OMNI) đạt mức cao nhất là $18.7889345976giá thấp nhất là $7.2695428601. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $11.5193917376.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 24,775,525 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 119,609,486 USD.

So sánh giá ANDY (ETH) (ANDY) và Omni Network (OMNI)

ANDY (ETH) ANDY (ETH) (ANDY)Omni Network Omni Network (OMNI)
Xếp hạng#384#387
Giá$0.0001221206$7.27
Giá (24h) $0.0032673696
26.76%
$2.7033771714
0.37%
Giá thấp / cao 24h$0.0000492817
$0.0001344214
$7.2695428601
$18.7889345976
Khối lượng giao dịch 24h3,618,56124,775,525
Vốn hóa$122,120,581$726,954,286
Giao dịch / Vốn hóa10.16454
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành122,120,581 ANDY119,609,486 OMNI
Tổng cung122,120,581 ANDY119,609,486 OMNI
Tổng cung tối đa1,000,000,000,000 ANDY100,000,000 OMNI
Tỷ lệ lưu hành100%16.45%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá ANDY (ETH) (ANDY) và Omni Network (OMNI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường ANDY (ETH) (ANDY) và Omni Network (OMNI)