So sánh tiền ảo Burnedfi (BURN) và Epic Cash (EPIC)

So sánh Burnedfi (BURN) và Epic Cash (EPIC) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Burnedfi (BURN)

Giá Burnedfi (BURN) hôm nay là 0.8802050846 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Burnedfi (BURN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.34%). Trong tuần vừa qua, giá BURN đã giảm 1.76%.

Trong 24 giờ qua, giá Burnedfi (BURN) đạt mức cao nhất là $8.7186766066giá thấp nhất là $0.8668450861. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $7.8518315206.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 68,325 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 11,644,315 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Epic Cash (EPIC)

Giá Epic Cash (EPIC) hôm nay là 0.6709630848 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Epic Cash (EPIC) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (2.34%). Trong tuần vừa qua, giá EPIC đã tăng 1.76%.

Trong 24 giờ qua, giá Epic Cash (EPIC) đạt mức cao nhất là $0.6971714962giá thấp nhất là $0.1826893008. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.5144821954.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,202 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 11,593,993 USD.

So sánh giá Burnedfi (BURN) và Epic Cash (EPIC)

Burnedfi Burnedfi (BURN)Epic Cash Epic Cash (EPIC)
Xếp hạng#1110#1111
Giá$0.8802050846$0.6709630848
Giá (24h) $2.0620036481
2.34%
$-0.3802912417
-0.57%
Giá thấp / cao 24h$0.8668450861
$8.7186766066
$0.1826893008
$0.6971714962
Khối lượng giao dịch 24h68,3255,202
Vốn hóa$18,484,307$14,090,225
Giao dịch / Vốn hóa0.629960.82284
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành11,644,315 BURN11,593,993 EPIC
Tổng cung11,644,315 BURN11,593,993 EPIC
Tổng cung tối đa21,000,000 BURN21,000,000 EPIC
Tỷ lệ lưu hành63%82.28%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Burnedfi (BURN) và Epic Cash (EPIC)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Burnedfi (BURN) và Epic Cash (EPIC)