So sánh tiền ảo BYTZ (BYTZ) và MYCOWRIE (COWRIE)
So sánh BYTZ (BYTZ) và MYCOWRIE (COWRIE) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo BYTZ (BYTZ)
Giá BYTZ (BYTZ) hôm nay là 0.0010762548 USD (cập nhật lúc 15:12:00 2024/05/22). Giá BYTZ (BYTZ) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.01%). Trong tuần vừa qua, giá BYTZ đã tăng -7.82%.
Trong 24 giờ qua, giá BYTZ (BYTZ) đạt mức cao nhất là $0.0019917473 và giá thấp nhất là $0.0008129696. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0011787777.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 56 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
Tổng quan giá tiền ảo MYCOWRIE (COWRIE)
Giá MYCOWRIE (COWRIE) hôm nay là 0.0017763545 USD (cập nhật lúc 15:12:00 2024/05/22). Giá MYCOWRIE (COWRIE) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-4.01%). Trong tuần vừa qua, giá COWRIE đã giảm -7.82%.
Trong 24 giờ qua, giá MYCOWRIE (COWRIE) đạt mức cao nhất là $0.0022010267 và giá thấp nhất là $0.0017763545. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0004246722.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 55 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 0 USD.
So sánh giá BYTZ (BYTZ) và MYCOWRIE (COWRIE)
| Xếp hạng | #7673 | #7676 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0010762548 | $0.0017763545 |
| Giá (24h) |
$-0.0043149048 -4.01% |
$-0.0048607048 -2.74% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0008129696 $0.0019917473 | $0.0017763545 $0.0022010267 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 56 | 55 |
| Vốn hóa | $14,899,280 | $855,656 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0 | 0 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 0 BYTZ | 0 COWRIE |
| Tổng cung | 0 BYTZ | 0 COWRIE |
| Tổng cung tối đa | 13,843,636,317 BYTZ | 481,692,288 COWRIE |
| Tỷ lệ lưu hành | 0% | 0% |