So sánh tiền ảo Cere Network (CERE) và Kava Lend (HARD)

So sánh Cere Network (CERE) và Kava Lend (HARD) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Cere Network (CERE)

Giá Cere Network (CERE) hôm nay là 0.0025215099 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Cere Network (CERE) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (7.85%). Trong tuần vừa qua, giá CERE đã tăng -2.61%.

Trong 24 giờ qua, giá Cere Network (CERE) đạt mức cao nhất là $0.0069186823giá thấp nhất là $0.0024116139. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0045070683.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 395,218 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,499,087 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Kava Lend (HARD)

Giá Kava Lend (HARD) hôm nay là 0.1295232076 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Kava Lend (HARD) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (7.85%). Trong tuần vừa qua, giá HARD đã giảm -2.61%.

Trong 24 giờ qua, giá Kava Lend (HARD) đạt mức cao nhất là $0.2007729340giá thấp nhất là $0.1279002375. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0728726965.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,147,447 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,458,649 USD.

So sánh giá Cere Network (CERE) và Kava Lend (HARD)

Cere Network Cere Network (CERE)Kava Lend Kava Lend (HARD)
Xếp hạng#974#975
Giá$0.0025215099$0.1295232076
Giá (24h) $0.0197903656
7.85%
$0.5200827332
4.02%
Giá thấp / cao 24h$0.0024116139
$0.0069186823
$0.1279002375
$0.2007729340
Khối lượng giao dịch 24h395,2182,147,447
Vốn hóa$25,215,099$25,904,642
Giao dịch / Vốn hóa0.693990.67396
Chiếm thị phần0%0.0005%
Tổng lưu hành17,499,087 CERE17,458,649 HARD
Tổng cung17,499,087 CERE17,458,649 HARD
Tổng cung tối đa- CERE200,000,000 HARD
Tỷ lệ lưu hành69.4%67.4%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Cere Network (CERE) và Kava Lend (HARD)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Cere Network (CERE) và Kava Lend (HARD)