So sánh tiền ảo Counterparty (XCP) và Hermez Network (HEZ)

So sánh Counterparty (XCP) và Hermez Network (HEZ) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Counterparty (XCP)

Giá Counterparty (XCP) hôm nay là 6.91 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Counterparty (XCP) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.10%). Trong tuần vừa qua, giá XCP đã giảm 0.81%.

Trong 24 giờ qua, giá Counterparty (XCP) đạt mức cao nhất là $9.6051668753giá thấp nhất là $6.9093827702. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $2.6957841051.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 2,983 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,907,438 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Hermez Network (HEZ)

Giá Hermez Network (HEZ) hôm nay là 3.80 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Hermez Network (HEZ) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.10%). Trong tuần vừa qua, giá HEZ đã tăng 0.81%.

Trong 24 giờ qua, giá Hermez Network (HEZ) đạt mức cao nhất là $4.3311544056giá thấp nhất là $3.7721855514. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.5589688541.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 29,227 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 17,873,629 USD.

So sánh giá Counterparty (XCP) và Hermez Network (HEZ)

Counterparty Counterparty (XCP)Hermez Network Hermez Network (HEZ)
Xếp hạng#961#964
Giá$6.91$3.80
Giá (24h) $-14.5085690203
-2.10%
$4.8475130333
1.27%
Giá thấp / cao 24h$6.9093827702
$9.6051668753
$3.7721855514
$4.3311544056
Khối lượng giao dịch 24h2,98329,227
Vốn hóa$17,907,438$380,289,975
Giao dịch / Vốn hóa10.047
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành17,907,438 XCP17,873,629 HEZ
Tổng cung17,907,438 XCP17,873,629 HEZ
Tổng cung tối đa- XCP100,000,000 HEZ
Tỷ lệ lưu hành100%4.7%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Counterparty (XCP) và Hermez Network (HEZ)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Counterparty (XCP) và Hermez Network (HEZ)