So sánh tiền ảo dForce (DF) và ECOMI (OMI)

So sánh dForce (DF) và ECOMI (OMI) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo dForce (DF)

Giá dForce (DF) hôm nay là 0.0874695959 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá dForce (DF) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.20%). Trong tuần vừa qua, giá DF đã tăng 10.28%.

Trong 24 giờ qua, giá dForce (DF) đạt mức cao nhất là $0.0874695959giá thấp nhất là $0.0419849321. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0454846638.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 24,075,877 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 87,463,136 USD.

Tổng quan giá tiền ảo ECOMI (OMI)

Giá ECOMI (OMI) hôm nay là 0.0003195991 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá ECOMI (OMI) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (1.20%). Trong tuần vừa qua, giá OMI đã tăng 10.28%.

Trong 24 giờ qua, giá ECOMI (OMI) đạt mức cao nhất là $0.0007340582giá thấp nhất là $0.0002861612. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0004478970.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 400,514 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 86,961,561 USD.

So sánh giá dForce (DF) và ECOMI (OMI)

dForce dForce (DF)ECOMI ECOMI (OMI)
Xếp hạng#467#470
Giá$0.0874695959$0.0003195991
Giá (24h) $0.1052103971
1.20%
$0.0021449229
6.71%
Giá thấp / cao 24h$0.0419849321
$0.0874695959
$0.0002861612
$0.0007340582
Khối lượng giao dịch 24h24,075,877400,514
Vốn hóa$87,463,136$97,567,842
Giao dịch / Vốn hóa10.89129
Chiếm thị phần0.0025%0%
Tổng lưu hành87,463,136 DF86,961,561 OMI
Tổng cung87,463,136 DF86,961,561 OMI
Tổng cung tối đa- DF- OMI
Tỷ lệ lưu hành100%89.13%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá dForce (DF) và ECOMI (OMI)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường dForce (DF) và ECOMI (OMI)