So sánh tiền ảo EasyFi (EZ) và My Master War (MAT)
So sánh EasyFi (EZ) và My Master War (MAT) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.
Tổng quan giá tiền ảo EasyFi (EZ)
Giá EasyFi (EZ) hôm nay là 0.0104748814 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá EasyFi (EZ) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (22.18%). Trong tuần vừa qua, giá EZ đã tăng 2.27%.
Trong 24 giờ qua, giá EasyFi (EZ) đạt mức cao nhất là $0.0342444148 và giá thấp nhất là $0.0083653384. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0258790764.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 64 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 66,763 USD.
Tổng quan giá tiền ảo My Master War (MAT)
Giá My Master War (MAT) hôm nay là 0.0007108999 USD (cập nhật lúc 16:49:00 2025/01/28). Giá My Master War (MAT) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (22.18%). Trong tuần vừa qua, giá MAT đã tăng 2.27%.
Trong 24 giờ qua, giá My Master War (MAT) đạt mức cao nhất là $0.0050865256 và giá thấp nhất là $0.0006629162. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0044236095.
Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 265 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 66,522 USD.
So sánh giá EasyFi (EZ) và My Master War (MAT)
| Xếp hạng | #2760 | #2762 |
|---|---|---|
| Giá | $0.0104748814 | $0.0007108999 |
| Giá (24h) |
$0.2323723295 22.18% |
$-0.0016357406 -2.30% |
| Giá thấp / cao 24h | $0.0083653384 $0.0342444148 | $0.0006629162 $0.0050865256 |
| Khối lượng giao dịch 24h | 64 | 265 |
| Vốn hóa | $104,749 | $71,090 |
| Giao dịch / Vốn hóa | 0.63736 | 0.93574 |
| Chiếm thị phần | 0% | 0% |
| Tổng lưu hành | 66,763 EZ | 66,522 MAT |
| Tổng cung | 66,763 EZ | 66,522 MAT |
| Tổng cung tối đa | 10,000,000 EZ | 100,000,000 MAT |
| Tỷ lệ lưu hành | 63.74% | 93.57% |