So sánh tiền ảo Electroneum (ETN) và Anchored Coins AEUR (AEUR)

So sánh Electroneum (ETN) và Anchored Coins AEUR (AEUR) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Electroneum (ETN)

Giá Electroneum (ETN) hôm nay là 0.0030084896 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Electroneum (ETN) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.25%). Trong tuần vừa qua, giá ETN đã tăng 0.16%.

Trong 24 giờ qua, giá Electroneum (ETN) đạt mức cao nhất là $0.0037426001giá thấp nhất là $0.0023269343. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0014156657.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 887,646 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 54,092,095 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Anchored Coins AEUR (AEUR)

Giá Anchored Coins AEUR (AEUR) hôm nay là 0.9413120297 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Anchored Coins AEUR (AEUR) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (4.25%). Trong tuần vừa qua, giá AEUR đã tăng 0.16%.

Trong 24 giờ qua, giá Anchored Coins AEUR (AEUR) đạt mức cao nhất là $1.0892980759giá thấp nhất là $0.9392353074. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.1500627684.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 191,212 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 53,663,827 USD.

So sánh giá Electroneum (ETN) và Anchored Coins AEUR (AEUR)

Electroneum Electroneum (ETN)Anchored Coins AEUR Anchored Coins AEUR (AEUR)
Xếp hạng#609#613
Giá$0.0030084896$0.9413120297
Giá (24h) $0.0127817020
4.25%
$-0.6835091339
-0.73%
Giá thấp / cao 24h$0.0023269343
$0.0037426001
$0.9392353074
$1.0892980759
Khối lượng giao dịch 24h887,646191,212
Vốn hóa$63,178,282$63,076,994
Giao dịch / Vốn hóa0.856180.85077
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành54,092,095 ETN53,663,827 AEUR
Tổng cung54,092,095 ETN53,663,827 AEUR
Tổng cung tối đa21,000,000,000 ETN67,009,655 AEUR
Tỷ lệ lưu hành85.62%85.08%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Electroneum (ETN) và Anchored Coins AEUR (AEUR)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Electroneum (ETN) và Anchored Coins AEUR (AEUR)