So sánh tiền ảo Eliza (elizawakesup) (ELIZA) và Tether EURt (EURt)

So sánh Eliza (elizawakesup) (ELIZA) và Tether EURt (EURt) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Eliza (elizawakesup) (ELIZA)

Giá Eliza (elizawakesup) (ELIZA) hôm nay là 0.0380624879 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Eliza (elizawakesup) (ELIZA) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (25.09%). Trong tuần vừa qua, giá ELIZA đã giảm 0.45%.

Trong 24 giờ qua, giá Eliza (elizawakesup) (ELIZA) đạt mức cao nhất là $0.0803341655giá thấp nhất là $0.0380624879. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0422716776.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 5,808,535 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 38,062,303 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Tether EURt (EURt)

Giá Tether EURt (EURt) hôm nay là 1.03 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Tether EURt (EURt) nhìn chung có tăng trong 24 giờ qua (25.09%). Trong tuần vừa qua, giá EURt đã tăng 0.45%.

Trong 24 giờ qua, giá Tether EURt (EURt) đạt mức cao nhất là $1.0801810290giá thấp nhất là $1.0228172801. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0573637490.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 887,013 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 37,483,362 USD.

So sánh giá Eliza (elizawakesup) (ELIZA) và Tether EURt (EURt)

Eliza (elizawakesup) Eliza (elizawakesup) (ELIZA)Tether EURt Tether EURt (EURt)
Xếp hạng#705#709
Giá$0.0380624879$1.03
Giá (24h) $0.9548027359
25.09%
$-0.5660857419
-0.55%
Giá thấp / cao 24h$0.0380624879
$0.0803341655
$1.0228172801
$1.0801810290
Khối lượng giao dịch 24h5,808,535887,013
Vốn hóa$38,062,303$51,507,760
Giao dịch / Vốn hóa10.72772
Chiếm thị phần0%0%
Tổng lưu hành38,062,303 ELIZA37,483,362 EURt
Tổng cung38,062,303 ELIZA37,483,362 EURt
Tổng cung tối đa- ELIZA- EURt
Tỷ lệ lưu hành100%72.77%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Eliza (elizawakesup) (ELIZA) và Tether EURt (EURt)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Eliza (elizawakesup) (ELIZA) và Tether EURt (EURt)