So sánh tiền ảo Energi (NRG) và Cratos (CRTS)

So sánh Energi (NRG) và Cratos (CRTS) về xếp hạng, giá, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch, biểu đồ và thống kê.

Tổng quan giá tiền ảo Energi (NRG)

Giá Energi (NRG) hôm nay là 0.0487064530 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Energi (NRG) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.93%). Trong tuần vừa qua, giá NRG đã giảm 8.3%.

Trong 24 giờ qua, giá Energi (NRG) đạt mức cao nhất là $0.1375195886giá thấp nhất là $0.0487064530. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0888131356.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 234,474 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 4,138,862 USD.

Tổng quan giá tiền ảo Cratos (CRTS)

Giá Cratos (CRTS) hôm nay là 0.0002753826 USD (cập nhật lúc 16:38:00 2025/01/28). Giá Cratos (CRTS) nhìn chung có giảm trong 24 giờ qua (-2.93%). Trong tuần vừa qua, giá CRTS đã tăng 8.3%.

Trong 24 giờ qua, giá Cratos (CRTS) đạt mức cao nhất là $0.0008984379giá thấp nhất là $0.0002510566. Chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất trong 24 giờ qua là $0.0006473812.

Tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 1,655,195 USD. Vốn hóa thị trường lúc này đã đạt 13,576,274 USD.

So sánh giá Energi (NRG) và Cratos (CRTS)

Energi Energi (NRG)Cratos Cratos (CRTS)
Xếp hạng#1502#1052
Giá$0.0487064530$0.0002753826
Giá (24h) $-0.1425183030
-2.93%
$0.0004885318
1.77%
Giá thấp / cao 24h$0.0487064530
$0.1375195886
$0.0002510566
$0.0008984379
Khối lượng giao dịch 24h234,4741,655,195
Vốn hóa$4,138,862$27,538,262
Giao dịch / Vốn hóa10.493
Chiếm thị phần0.0001%0%
Tổng lưu hành4,138,862 NRG13,576,274 CRTS
Tổng cung4,138,862 NRG13,576,274 CRTS
Tổng cung tối đa- NRG100,000,000,000 CRTS
Tỷ lệ lưu hành100%49.3%

So sánh biểu đồ

Biểu đồ so sánh giá Energi (NRG) và Cratos (CRTS)

Biểu đồ so sánh vốn hóa thị trường Energi (NRG) và Cratos (CRTS)